ZINC

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán ZINC sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 ZINC(ZINC) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.0034.
Số Tiền
ZINC
ZINC
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi ZINC(ZINC) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ZINC khi 1 ZINC được định giá tại 0.0034 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ZINC sang MYR

Trong quá khứ 1D, ZINC có -0.04% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy ZINC(ZINC) đã tăng từ -0.04% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ +0.04% lên ZINC.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ZINC sang MYR?

ZINC là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của ZINC là RM0.0034 mỗi ZINC. Với nguồn cung lưu thông ZINC, có nghĩa là ZINC có tổng vốn hoá thị trường bằng RM82,515.97. Lượng giao dịch ZINC đã thay đổi +RM1.90 trong 24 giờ qua là +0.01%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM129.91 của ZINC đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM82.51K

Khối Lượng (24 giờ)

RM129.91

Nguồn Cung Lưu Thông

ZINC

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của ZINC là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ZINC là RM0.0034 MYR. Nói cách khác, để mua 5 ZINC, bạn sẽ phải trả RM0.017 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 290.85 ZINC trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 14,542.63 ZINC, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.47%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.04%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ZINC sang Malaysian Ringgit là 0.0035 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ZINC đổi lấy 0.0033 MYR, bằng -0.19% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, ZINC đã thay đổi -RM0.011 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của ZINC đã thay đổi -0.76%.

ZINC so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ZINCRM0.0017
1 ZINCRM0.0034
5 ZINCRM0.017
10 ZINCRM0.034
50 ZINCRM0.17
100 ZINCRM0.34
500 ZINCRM1.71
1000 ZINCRM3.43

MYR so với ZINC

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.5145.42 ZINC
RM 1290.85 ZINC
RM 51,454.26 ZINC
RM 102,908.52 ZINC
RM 5014,542.63 ZINC
RM 10029,085.27 ZINC
RM 500145,426.38 ZINC
RM 1000290,852.77 ZINC

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ZINCRM0.0017RM0.0017-0.04%
1 ZINCRM0.0034RM0.0034-0.04%
5 ZINCRM0.017RM0.017-0.04%
10 ZINCRM0.034RM0.034-0.04%
50 ZINCRM0.17RM0.17-0.04%
100 ZINCRM0.34RM0.34-0.04%
500 ZINCRM1.71RM1.71-0.04%
1000 ZINCRM3.43RM3.43-0.04%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ZINCRM0.0017RM0.0013-0.19%
1 ZINCRM0.0034RM0.0026-0.19%
5 ZINCRM0.017RM0.013-0.19%
10 ZINCRM0.034RM0.026-0.19%
50 ZINCRM0.17RM0.13-0.19%
100 ZINCRM0.34RM0.26-0.19%
500 ZINCRM1.71RM1.30-0.19%
1000 ZINCRM3.43RM2.60-0.19%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ZINCRM0.0017RM-0.0038-0.76%
1 ZINCRM0.0034RM-0.0076-0.76%
5 ZINCRM0.017RM-0.0380-0.76%
10 ZINCRM0.034RM-0.0761-0.76%
50 ZINCRM0.17RM-0.3807-0.76%
100 ZINCRM0.34RM-0.7614-0.76%
500 ZINCRM1.71RM-3.8071-0.76%
1000 ZINCRM3.43RM-7.6142-0.76%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ZINC.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.