ZKWASM

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán ZKWASM sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 ZKWASM(ZKWASM) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.0086.
Số Tiền
ZKWASM
ZKWASM
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi ZKWASM(ZKWASM) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ZKWASM khi 1 ZKWASM được định giá tại 0.0086 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ZKWASM sang MYR

Trong quá khứ 1D, ZKWASM có -1.26% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy ZKWASM(ZKWASM) đã tăng từ -1.26% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ +1.26% lên ZKWASM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ZKWASM sang MYR?

ZKWASM là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của ZKWASM là RM0.0086 mỗi ZKWASM. Với nguồn cung lưu thông ZKWASM, có nghĩa là ZKWASM có tổng vốn hoá thị trường bằng RM888,333.34. Lượng giao dịch ZKWASM đã thay đổi +RM13,131.94 trong 24 giờ qua là +0.05%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM289,212.85 của ZKWASM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM888.33K

Khối Lượng (24 giờ)

RM289.21K

Nguồn Cung Lưu Thông

ZKWASM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của ZKWASM là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ZKWASM là RM0.0086 MYR. Nói cách khác, để mua 5 ZKWASM, bạn sẽ phải trả RM0.043 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 115.07 ZKWASM trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 5,753.59 ZKWASM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -9.16%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.26%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ZKWASM sang Malaysian Ringgit là 0.0088 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ZKWASM đổi lấy 0.0085 MYR, bằng -0.37% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, ZKWASM đã thay đổi -RM0.021 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của ZKWASM đã thay đổi -0.71%.

ZKWASM so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ZKWASMRM0.0043
1 ZKWASMRM0.0086
5 ZKWASMRM0.043
10 ZKWASMRM0.086
50 ZKWASMRM0.43
100 ZKWASMRM0.86
500 ZKWASMRM4.34
1000 ZKWASMRM8.69

MYR so với ZKWASM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.557.53 ZKWASM
RM 1115.07 ZKWASM
RM 5575.35 ZKWASM
RM 101,150.71 ZKWASM
RM 505,753.59 ZKWASM
RM 10011,507.19 ZKWASM
RM 50057,535.95 ZKWASM
RM 1000115,071.91 ZKWASM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ZKWASMRM0.0043RM0.0042-1.26%
1 ZKWASMRM0.0086RM0.0085-1.26%
5 ZKWASMRM0.043RM0.042-1.26%
10 ZKWASMRM0.086RM0.085-1.26%
50 ZKWASMRM0.43RM0.42-1.26%
100 ZKWASMRM0.86RM0.85-1.26%
500 ZKWASMRM4.34RM4.28-1.26%
1000 ZKWASMRM8.69RM8.57-1.26%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ZKWASMRM0.0043RM0.0017-0.37%
1 ZKWASMRM0.0086RM0.0035-0.37%
5 ZKWASMRM0.043RM0.017-0.37%
10 ZKWASMRM0.086RM0.035-0.37%
50 ZKWASMRM0.43RM0.17-0.37%
100 ZKWASMRM0.86RM0.35-0.37%
500 ZKWASMRM4.34RM1.77-0.37%
1000 ZKWASMRM8.69RM3.55-0.37%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ZKWASMRM0.0043RM-0.0061-0.71%
1 ZKWASMRM0.0086RM-0.0123-0.71%
5 ZKWASMRM0.043RM-0.0616-0.71%
10 ZKWASMRM0.086RM-0.1232-0.71%
50 ZKWASMRM0.43RM-0.6161-0.71%
100 ZKWASMRM0.86RM-1.2322-0.71%
500 ZKWASMRM4.34RM-6.1614-0.71%
1000 ZKWASMRM8.69RM-12.3229-0.71%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ZKWASM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.