1inch

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán 1inch sang Japanese Yen

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 1inch(1INCH) sang Japanese Yen(JPY) là ¥12.44.
Số Tiền
1INCH
1INCH
Đã chuyển đổi sang
JPY
JPY
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 11:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi 1inch(1INCH) sang Japanese Yen(JPY) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 1INCH khi 1 1INCH được định giá tại 12.44 JPY.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi 1INCH sang JPY

Trong quá khứ 1D, 1inch có +2.42% sang JPY. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy 1inch(1INCH) đã tăng từ +2.42% lên JPY và trong 24 giờ qua, Japanese Yen(JPY) đã tăng từ -2.42% lên 1INCH.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi 1INCH sang JPY?

1inch là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của 1inch là ¥12.44 mỗi 1INCH. Với nguồn cung lưu thông 1,411,380,514.02 1INCH, có nghĩa là 1inch có tổng vốn hoá thị trường bằng ¥17,559,324,871.17. Lượng giao dịch 1inch đã thay đổi +¥719,080,615.31 trong 24 giờ qua là +0.59%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ¥1,945,791,433.45 của 1INCH đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

¥17.55B

Khối Lượng (24 giờ)

¥1.94B

Nguồn Cung Lưu Thông

1.41B 1INCH

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của 1inch là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 1INCH là ¥12.44 JPY. Nói cách khác, để mua 5 1INCH, bạn sẽ phải trả ¥62.20 JPY. Ngược lại, ¥1 JPY cho phép bạn giao dịch 0.080 1INCH trong khi ¥50 JPY sẽ chuyển đổi thành 4.01 1INCH, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +9.52%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.42%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 1INCH sang Japanese Yen là 12.57 JPY và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 1INCH đổi lấy 11.87 JPY, bằng -17.16% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, 1inch đã thay đổi -¥2.77 JPY. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của 1inch đã thay đổi -0.18%.

1INCH so với JPY

Số TiềnHôm nay ở mức 11:00
0.5 1INCH¥6.22
1 1INCH¥12.44
5 1INCH¥62.20
10 1INCH¥124.41
50 1INCH¥622.06
100 1INCH¥1,244.12
500 1INCH¥6,220.62
1000 1INCH¥12,441.24

JPY so với 1INCH

Số TiềnHôm nay ở mức 11:00
¥ 0.50.040 1INCH
¥ 10.080 1INCH
¥ 50.40 1INCH
¥ 100.80 1INCH
¥ 504.01 1INCH
¥ 1008.03 1INCH
¥ 50040.18 1INCH
¥ 100080.37 1INCH

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 11:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 1INCH¥6.22¥6.37+2.42%
1 1INCH¥12.44¥12.75+2.42%
5 1INCH¥62.20¥63.77+2.42%
10 1INCH¥124.41¥127.55+2.42%
50 1INCH¥622.06¥637.77+2.42%
100 1INCH¥1,244.12¥1,275.54+2.42%
500 1INCH¥6,220.62¥6,377.72+2.42%
1000 1INCH¥12,441.24¥12,755.45+2.42%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 1INCH¥6.22¥4.93-17.16%
1 1INCH¥12.44¥9.86-17.16%
5 1INCH¥62.20¥49.32-17.16%
10 1INCH¥124.41¥98.64-17.16%
50 1INCH¥622.06¥493.21-17.16%
100 1INCH¥1,244.12¥986.43-17.16%
500 1INCH¥6,220.62¥4,932.16-17.16%
1000 1INCH¥12,441.24¥9,864.33-17.16%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 1INCH¥6.22¥4.83-0.18%
1 1INCH¥12.44¥9.66-0.18%
5 1INCH¥62.20¥48.32-0.18%
10 1INCH¥124.41¥96.64-0.18%
50 1INCH¥622.06¥483.20-0.18%
100 1INCH¥1,244.12¥966.41-0.18%
500 1INCH¥6,220.62¥4,832.08-0.18%
1000 1INCH¥12,441.24¥9,664.17-0.18%

Tài sản khác với JPY

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về 1INCH.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.