Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi AbbVie tokenized stock (xStock)(ABBVX) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ABBVX khi 1 ABBVX được định giá tại 194.44 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, AbbVie tokenized stock (xStock) có +0.67% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy AbbVie tokenized stock (xStock)(ABBVX) đã tăng từ +0.67% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -0.67% lên ABBVX.
AbbVie tokenized stock (xStock) là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của AbbVie tokenized stock (xStock) là €194.44 mỗi ABBVX. Với nguồn cung lưu thông ABBVX, có nghĩa là AbbVie tokenized stock (xStock) có tổng vốn hoá thị trường bằng €44,502,245.48. Lượng giao dịch AbbVie tokenized stock (xStock) đã thay đổi +€9.52 trong 24 giờ qua là +0.33%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €38.22 của ABBVX đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€44.50M
Khối Lượng (24 giờ)
€38.22
Nguồn Cung Lưu Thông
ABBVX
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của AbbVie tokenized stock (xStock) là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 ABBVX là €194.44 EUR. Nói cách khác, để mua 5 ABBVX, bạn sẽ phải trả €972.22 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 0.0051 ABBVX trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 0.25 ABBVX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -4.92%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.67%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ABBVX sang Euro là 196.59 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ABBVX đổi lấy 193.12 EUR, bằng +0.05% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, AbbVie tokenized stock (xStock) đã thay đổi -€6.59 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của AbbVie tokenized stock (xStock) đã thay đổi -0.03%.
Công Cụ Chuyển Đổi AbbVie tokenized stock (xStock) Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi AbbVie tokenized stock (xStock) phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
ABBVX to USD
1 ABBVX to $222.76
ABBVX to GBP
1 ABBVX to £168.60
ABBVX to EUR
1 ABBVX to €194.44
ABBVX to KRW
1 ABBVX to ₩343,116.48
ABBVX to CAD
1 ABBVX to C$314.73
ABBVX to AUD
1 ABBVX to $318.12
ABBVX to JPY
1 ABBVX to ¥35,852.55
ABBVX to BRL
1 ABBVX to R$1,137.90
ABBVX to CNY
1 ABBVX to ¥1,507.87
ABBVX to TWD
1 ABBVX to NT$7,043.38
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ABBVX.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu