abrdn Physical Platinum Tokenised ETF (xStock)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán abrdn Physical Platinum Tokenised ETF (xStock) sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 abrdn Physical Platinum Tokenised ETF (xStock)(PPLTX) sang Euro(EUR) là €16.18.
Số Tiền
PPLTx
PPLTX
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-05-28 17:30:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi abrdn Physical Platinum Tokenised ETF (xStock)(PPLTX) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PPLTX khi 1 PPLTX được định giá tại 16.18 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PPLTX sang EUR

Trong quá khứ 1D, abrdn Physical Platinum Tokenised ETF (xStock) có 0.00% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy abrdn Physical Platinum Tokenised ETF (xStock)(PPLTX) đã tăng từ 0.00% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ 0.00% lên PPLTX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PPLTX sang EUR?

abrdn Physical Platinum Tokenised ETF (xStock) là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của abrdn Physical Platinum Tokenised ETF (xStock) là €16.18 mỗi PPLTX. Với nguồn cung lưu thông PPLTX, có nghĩa là abrdn Physical Platinum Tokenised ETF (xStock) có tổng vốn hoá thị trường bằng €2,764,255.62. Lượng giao dịch abrdn Physical Platinum Tokenised ETF (xStock) đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0 của PPLTX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€2.76M

Khối Lượng (24 giờ)

€0

Nguồn Cung Lưu Thông

PPLTX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của abrdn Physical Platinum Tokenised ETF (xStock) là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 PPLTX là €16.18 EUR. Nói cách khác, để mua 5 PPLTX, bạn sẽ phải trả €80.91 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 0.061 PPLTX trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 3.08 PPLTX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi 0.00%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PPLTX sang Euro là 16.18 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PPLTX đổi lấy 16.18 EUR, bằng -0.89% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, abrdn Physical Platinum Tokenised ETF (xStock) đã thay đổi -€137.76 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của abrdn Physical Platinum Tokenised ETF (xStock) đã thay đổi -0.89%.

PPLTX so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 17:30
0.5 PPLTX€8.09
1 PPLTX€16.18
5 PPLTX€80.91
10 PPLTX€161.82
50 PPLTX€809.13
100 PPLTX€1,618.27
500 PPLTX€8,091.39
1000 PPLTX€16,182.78

EUR so với PPLTX

Số TiềnHôm nay ở mức 17:30
€ 0.50.030 PPLTX
€ 10.061 PPLTX
€ 50.30 PPLTX
€ 100.61 PPLTX
€ 503.08 PPLTX
€ 1006.17 PPLTX
€ 50030.89 PPLTX
€ 100061.79 PPLTX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 17:3024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PPLTX€8.09€8.090.00%
1 PPLTX€16.18€16.180.00%
5 PPLTX€80.91€80.910.00%
10 PPLTX€161.82€161.820.00%
50 PPLTX€809.13€809.130.00%
100 PPLTX€1,618.27€1,618.270.00%
500 PPLTX€8,091.39€8,091.390.00%
1000 PPLTX€16,182.78€16,182.780.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 17:301 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PPLTX€8.09€-60.7909-0.89%
1 PPLTX€16.18€-121.5818-0.89%
5 PPLTX€80.91€-607.9094-0.89%
10 PPLTX€161.82€-1,215.8188-0.89%
50 PPLTX€809.13€-6,079.0942-0.89%
100 PPLTX€1,618.27€-12,158.1885-0.89%
500 PPLTX€8,091.39€-60,790.9427-0.89%
1000 PPLTX€16,182.78€-121,581.8855-0.89%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 17:301 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PPLTX€8.09€-60.7909-0.89%
1 PPLTX€16.18€-121.5818-0.89%
5 PPLTX€80.91€-607.9094-0.89%
10 PPLTX€161.82€-1,215.8188-0.89%
50 PPLTX€809.13€-6,079.0942-0.89%
100 PPLTX€1,618.27€-12,158.1885-0.89%
500 PPLTX€8,091.39€-60,790.9427-0.89%
1000 PPLTX€16,182.78€-121,581.8855-0.89%

Công Cụ Chuyển Đổi abrdn Physical Platinum Tokenised ETF (xStock) Phổ Biến

Một số cách chuyển đổi abrdn Physical Platinum Tokenised ETF (xStock) phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PPLTx.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.