Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi American Coin(USA) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 USA khi 1 USA được định giá tại 0.0(6)1994 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, American Coin có -4.74% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy American Coin(USA) đã tăng từ -4.74% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +4.74% lên USA.
American Coin là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của American Coin là €0.0(6)1994 mỗi USA. Với nguồn cung lưu thông USA, có nghĩa là American Coin có tổng vốn hoá thị trường bằng €2,306,426.83. Lượng giao dịch American Coin đã thay đổi -€23,115.71 trong 24 giờ qua là -0.06%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €397,145.91 của USA đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€2.30M
Khối Lượng (24 giờ)
€397.14K
Nguồn Cung Lưu Thông
USA
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của American Coin là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 USA là €0.0(6)1994 EUR. Nói cách khác, để mua 5 USA, bạn sẽ phải trả €0.0(6)9973 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 5,013,200.36 USA trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 250,660,018.32 USA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -3.69%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -4.74%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 USA sang Euro là 0.0(6)2042 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 USA đổi lấy 0.0(6)1923 EUR, bằng -0.20% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, American Coin đã thay đổi -€0.0(7)4205 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của American Coin đã thay đổi -0.17%.
Công Cụ Chuyển Đổi American Coin Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi American Coin phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
USA to USD
1 USA to $0.0(6)2295
USA to GBP
1 USA to £0.0(6)1725
USA to EUR
1 USA to €0.0(6)1994
USA to KRW
1 USA to ₩0.0(3)35
USA to CAD
1 USA to C$0.0(6)3236
USA to AUD
1 USA to $0.0(6)3270
USA to JPY
1 USA to ¥0.0(4)3685
USA to BRL
1 USA to R$0.0(5)1176
USA to CNY
1 USA to ¥0.0(5)1551
USA to TWD
1 USA to NT$0.0(5)7265
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về USA.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu