American Coin

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán American Coin sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 American Coin(USA) sang Euro(EUR) là €0.0(6)1994.
Số Tiền
USA
USA
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi American Coin(USA) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 USA khi 1 USA được định giá tại 0.0(6)1994 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi USA sang EUR

Trong quá khứ 1D, American Coin có -4.74% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy American Coin(USA) đã tăng từ -4.74% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +4.74% lên USA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi USA sang EUR?

American Coin là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của American Coin là €0.0(6)1994 mỗi USA. Với nguồn cung lưu thông USA, có nghĩa là American Coin có tổng vốn hoá thị trường bằng €2,306,426.83. Lượng giao dịch American Coin đã thay đổi -€23,115.71 trong 24 giờ qua là -0.06%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €397,145.91 của USA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€2.30M

Khối Lượng (24 giờ)

€397.14K

Nguồn Cung Lưu Thông

USA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của American Coin là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 USA là €0.0(6)1994 EUR. Nói cách khác, để mua 5 USA, bạn sẽ phải trả €0.0(6)9973 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 5,013,200.36 USA trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 250,660,018.32 USA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -3.69%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -4.74%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 USA sang Euro là 0.0(6)2042 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 USA đổi lấy 0.0(6)1923 EUR, bằng -0.20% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, American Coin đã thay đổi -€0.0(7)4205 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của American Coin đã thay đổi -0.17%.

USA so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 USA€0.0(7)9973
1 USA€0.0(6)1994
5 USA€0.0(6)9973
10 USA€0.0(5)1994
50 USA€0.0(5)9973
100 USA€0.0(4)1994
500 USA€0.0(4)9973
1000 USA€0.0(3)19

EUR so với USA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.52,506,600.18 USA
€ 15,013,200.36 USA
€ 525,066,001.83 USA
€ 1050,132,003.66 USA
€ 50250,660,018.32 USA
€ 100501,320,036.65 USA
€ 5002,506,600,183.27 USA
€ 10005,013,200,366.54 USA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 USA€0.0(7)9973€0.0(7)9476-4.74%
1 USA€0.0(6)1994€0.0(6)1895-4.74%
5 USA€0.0(6)9973€0.0(6)9476-4.74%
10 USA€0.0(5)1994€0.0(5)1895-4.74%
50 USA€0.0(5)9973€0.0(5)9476-4.74%
100 USA€0.0(4)1994€0.0(4)1895-4.74%
500 USA€0.0(4)9973€0.0(4)9476-4.74%
1000 USA€0.0(3)19€0.0(3)18-4.74%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 USA€0.0(7)9973€0.0(7)7442-0.20%
1 USA€0.0(6)1994€0.0(6)1488-0.20%
5 USA€0.0(6)9973€0.0(6)7442-0.20%
10 USA€0.0(5)1994€0.0(5)1488-0.20%
50 USA€0.0(5)9973€0.0(5)7442-0.20%
100 USA€0.0(4)1994€0.0(4)1488-0.20%
500 USA€0.0(4)9973€0.0(4)7442-0.20%
1000 USA€0.0(3)19€0.0(3)14-0.20%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 USA€0.0(7)9973€0.0(7)7870-0.17%
1 USA€0.0(6)1994€0.0(6)1574-0.17%
5 USA€0.0(6)9973€0.0(6)7870-0.17%
10 USA€0.0(5)1994€0.0(5)1574-0.17%
50 USA€0.0(5)9973€0.0(5)7870-0.17%
100 USA€0.0(4)1994€0.0(4)1574-0.17%
500 USA€0.0(4)9973€0.0(4)7870-0.17%
1000 USA€0.0(3)19€0.0(3)15-0.17%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về USA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.