Amon

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Amon sang United States Doller

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Amon(AMN) sang United States Doller(USD) là $0.0(5)4522.
Số Tiền
AMN
AMN
Đã chuyển đổi sang
USD
USD
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Amon(AMN) sang United States Doller(USD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 AMN khi 1 AMN được định giá tại 0.0(5)4522 USD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi AMN sang USD

Trong quá khứ 1D, Amon có -0.04% sang USD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Amon(AMN) đã tăng từ -0.04% lên USD và trong 24 giờ qua, United States Doller(USD) đã tăng từ +0.04% lên AMN.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi AMN sang USD?

Amon là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Amon là $0.0(5)4522 mỗi AMN. Với nguồn cung lưu thông AMN, có nghĩa là Amon có tổng vốn hoá thị trường bằng $5,472.56. Lượng giao dịch Amon đã thay đổi +$0.16 trong 24 giờ qua là +0.02%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị $11.15 của AMN đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

$5.47K

Khối Lượng (24 giờ)

$11.15

Nguồn Cung Lưu Thông

AMN

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Amon là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 AMN là $0.0(5)4522 USD. Nói cách khác, để mua 5 AMN, bạn sẽ phải trả $0.0(4)2261 USD. Ngược lại, $1 USD cho phép bạn giao dịch 221,096.30 AMN trong khi $50 USD sẽ chuyển đổi thành 11,054,815.07 AMN, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +44.95%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.04%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 AMN sang United States Doller là 0.0(5)4614 USD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 AMN đổi lấy 0.0(5)4452 USD, bằng -0.30% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Amon đã thay đổi +$0.0(5)1003 USD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Amon đã thay đổi +0.29%.

AMN so với USD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 AMN$0.0(5)2261
1 AMN$0.0(5)4522
5 AMN$0.0(4)2261
10 AMN$0.0(4)4522
50 AMN$0.0(3)22
100 AMN$0.0(3)45
500 AMN$0.0022
1000 AMN$0.0045

USD so với AMN

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
$ 0.5110,548.15 AMN
$ 1221,096.30 AMN
$ 51,105,481.50 AMN
$ 102,210,963.01 AMN
$ 5011,054,815.07 AMN
$ 10022,109,630.15 AMN
$ 500110,548,150.76 AMN
$ 1000221,096,301.52 AMN

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 AMN$0.0(5)2261$0.0(5)2260-0.04%
1 AMN$0.0(5)4522$0.0(5)4521-0.04%
5 AMN$0.0(4)2261$0.0(4)2260-0.04%
10 AMN$0.0(4)4522$0.0(4)4521-0.04%
50 AMN$0.0(3)22$0.0(3)22-0.04%
100 AMN$0.0(3)45$0.0(3)45-0.04%
500 AMN$0.0022$0.0022-0.04%
1000 AMN$0.0045$0.0045-0.04%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 AMN$0.0(5)2261$0.0(5)1296-0.30%
1 AMN$0.0(5)4522$0.0(5)2592-0.30%
5 AMN$0.0(4)2261$0.0(4)1296-0.30%
10 AMN$0.0(4)4522$0.0(4)2592-0.30%
50 AMN$0.0(3)22$0.0(3)12-0.30%
100 AMN$0.0(3)45$0.0(3)25-0.30%
500 AMN$0.0022$0.0012-0.30%
1000 AMN$0.0045$0.0025-0.30%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 AMN$0.0(5)2261$0.0(5)2763+0.29%
1 AMN$0.0(5)4522$0.0(5)5526+0.29%
5 AMN$0.0(4)2261$0.0(4)2763+0.29%
10 AMN$0.0(4)4522$0.0(4)5526+0.29%
50 AMN$0.0(3)22$0.0(3)27+0.29%
100 AMN$0.0(3)45$0.0(3)55+0.29%
500 AMN$0.0022$0.0027+0.29%
1000 AMN$0.0045$0.0055+0.29%

Tài sản khác với USD

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về AMN.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.