Anome

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Anome sang New Taiwan Dollar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Anome(ANOME) sang New Taiwan Dollar(TWD) là NT$0.72.
Số Tiền
ANOME
ANOME
Đã chuyển đổi sang
TWD
TWD
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Anome(ANOME) sang New Taiwan Dollar(TWD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ANOME khi 1 ANOME được định giá tại 0.72 TWD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ANOME sang TWD

Trong quá khứ 1D, Anome có +0.22% sang TWD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Anome(ANOME) đã tăng từ +0.22% lên TWD và trong 24 giờ qua, New Taiwan Dollar(TWD) đã tăng từ -0.22% lên ANOME.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ANOME sang TWD?

Anome là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Anome là NT$0.72 mỗi ANOME. Với nguồn cung lưu thông ANOME, có nghĩa là Anome có tổng vốn hoá thị trường bằng NT$21,861,517.23. Lượng giao dịch Anome đã thay đổi +NT$4,847,909.14 trong 24 giờ qua là +0.16%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị NT$34,798,419.36 của ANOME đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

NT$21.86M

Khối Lượng (24 giờ)

NT$34.79M

Nguồn Cung Lưu Thông

ANOME

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Anome là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ANOME là NT$0.72 TWD. Nói cách khác, để mua 5 ANOME, bạn sẽ phải trả NT$3.64 TWD. Ngược lại, NT$1 TWD cho phép bạn giao dịch 1.37 ANOME trong khi NT$50 TWD sẽ chuyển đổi thành 68.61 ANOME, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +0.43%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.22%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ANOME sang New Taiwan Dollar là 0.60 TWD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ANOME đổi lấy 0.58 TWD, bằng +0.01% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Anome đã thay đổi -NT$0.86 TWD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Anome đã thay đổi -0.54%.

ANOME so với TWD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ANOMENT$0.36
1 ANOMENT$0.72
5 ANOMENT$3.64
10 ANOMENT$7.28
50 ANOMENT$36.43
100 ANOMENT$72.87
500 ANOMENT$364.35
1000 ANOMENT$728.71

TWD so với ANOME

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
NT$ 0.50.68 ANOME
NT$ 11.37 ANOME
NT$ 56.86 ANOME
NT$ 1013.72 ANOME
NT$ 5068.61 ANOME
NT$ 100137.22 ANOME
NT$ 500686.13 ANOME
NT$ 10001,372.27 ANOME

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ANOMENT$0.36NT$0.36+0.22%
1 ANOMENT$0.72NT$0.73+0.22%
5 ANOMENT$3.64NT$3.65+0.22%
10 ANOMENT$7.28NT$7.30+0.22%
50 ANOMENT$36.43NT$36.51+0.22%
100 ANOMENT$72.87NT$73.03+0.22%
500 ANOMENT$364.35NT$365.17+0.22%
1000 ANOMENT$728.71NT$730.34+0.22%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ANOMENT$0.36NT$0.36+0.01%
1 ANOMENT$0.72NT$0.73+0.01%
5 ANOMENT$3.64NT$3.66+0.01%
10 ANOMENT$7.28NT$7.33+0.01%
50 ANOMENT$36.43NT$36.68+0.01%
100 ANOMENT$72.87NT$73.37+0.01%
500 ANOMENT$364.35NT$366.85+0.01%
1000 ANOMENT$728.71NT$733.71+0.01%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ANOMENT$0.36NT$-0.0692-0.54%
1 ANOMENT$0.72NT$-0.1385-0.54%
5 ANOMENT$3.64NT$-0.6925-0.54%
10 ANOMENT$7.28NT$-1.3851-0.54%
50 ANOMENT$36.43NT$-6.9257-0.54%
100 ANOMENT$72.87NT$-13.8515-0.54%
500 ANOMENT$364.35NT$-69.2576-0.54%
1000 ANOMENT$728.71NT$-138.5153-0.54%

Tài sản khác với TWD

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ANOME.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.