Based Shiba Inu

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Based Shiba Inu sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Based Shiba Inu(BSHIB) sang Euro(EUR) là €0.0(5)3284.
Số Tiền
BSHIB
BSHIB
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Based Shiba Inu(BSHIB) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 BSHIB khi 1 BSHIB được định giá tại 0.0(5)3284 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi BSHIB sang EUR

Trong quá khứ 1D, Based Shiba Inu có +3.19% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Based Shiba Inu(BSHIB) đã tăng từ +3.19% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -3.19% lên BSHIB.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi BSHIB sang EUR?

Based Shiba Inu là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Based Shiba Inu là €0.0(5)3284 mỗi BSHIB. Với nguồn cung lưu thông BSHIB, có nghĩa là Based Shiba Inu có tổng vốn hoá thị trường bằng €29,699.05. Lượng giao dịch Based Shiba Inu đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €230.11 của BSHIB đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€29.69K

Khối Lượng (24 giờ)

€230.11

Nguồn Cung Lưu Thông

BSHIB

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Based Shiba Inu là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 BSHIB là €0.0(5)3284 EUR. Nói cách khác, để mua 5 BSHIB, bạn sẽ phải trả €0.0(4)1642 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 304,433.66 BSHIB trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 15,221,683.03 BSHIB, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -1.42%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.19%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 BSHIB sang Euro là 0.0(5)3298 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 BSHIB đổi lấy 0.0(5)3178 EUR, bằng -0.33% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Based Shiba Inu đã thay đổi -€0.0(5)4282 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Based Shiba Inu đã thay đổi -0.57%.

BSHIB so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 BSHIB€0.0(5)1642
1 BSHIB€0.0(5)3284
5 BSHIB€0.0(4)1642
10 BSHIB€0.0(4)3284
50 BSHIB€0.0(3)16
100 BSHIB€0.0(3)32
500 BSHIB€0.0016
1000 BSHIB€0.0032

EUR so với BSHIB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.5152,216.83 BSHIB
€ 1304,433.66 BSHIB
€ 51,522,168.30 BSHIB
€ 103,044,336.60 BSHIB
€ 5015,221,683.03 BSHIB
€ 10030,443,366.06 BSHIB
€ 500152,216,830.32 BSHIB
€ 1000304,433,660.65 BSHIB

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 BSHIB€0.0(5)1642€0.0(5)1693+3.19%
1 BSHIB€0.0(5)3284€0.0(5)3386+3.19%
5 BSHIB€0.0(4)1642€0.0(4)1693+3.19%
10 BSHIB€0.0(4)3284€0.0(4)3386+3.19%
50 BSHIB€0.0(3)16€0.0(3)16+3.19%
100 BSHIB€0.0(3)32€0.0(3)33+3.19%
500 BSHIB€0.0016€0.0016+3.19%
1000 BSHIB€0.0032€0.0033+3.19%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 BSHIB€0.0(5)1642€0.0(6)8323-0.33%
1 BSHIB€0.0(5)3284€0.0(5)1664-0.33%
5 BSHIB€0.0(4)1642€0.0(5)8323-0.33%
10 BSHIB€0.0(4)3284€0.0(4)1664-0.33%
50 BSHIB€0.0(3)16€0.0(4)8323-0.33%
100 BSHIB€0.0(3)32€0.0(3)16-0.33%
500 BSHIB€0.0016€0.0(3)83-0.33%
1000 BSHIB€0.0032€0.0016-0.33%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 BSHIB€0.0(5)1642€-0.0(6)4987-0.57%
1 BSHIB€0.0(5)3284€-0.0(6)9974-0.57%
5 BSHIB€0.0(4)1642€-0.0(5)4987-0.57%
10 BSHIB€0.0(4)3284€-0.0(5)9974-0.57%
50 BSHIB€0.0(3)16€-0.0(4)4987-0.57%
100 BSHIB€0.0(3)32€-0.0(4)9974-0.57%
500 BSHIB€0.0016€-0.0(3)4987-0.57%
1000 BSHIB€0.0032€-0.0(3)9974-0.57%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về BSHIB.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.