Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi BlackRock(IBIT) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 IBIT khi 1 IBIT được định giá tại 0.0091 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, BlackRock có 0.00% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy BlackRock(IBIT) đã tăng từ 0.00% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ 0.00% lên IBIT.
BlackRock là rising trong tuần này.
Giá hiện tại của BlackRock là €0.0091 mỗi IBIT. Với nguồn cung lưu thông IBIT, có nghĩa là BlackRock có tổng vốn hoá thị trường bằng €1,411,896.35. Lượng giao dịch BlackRock đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0 của IBIT đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€1.41M
Khối Lượng (24 giờ)
€0
Nguồn Cung Lưu Thông
IBIT
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của BlackRock là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 IBIT là €0.0091 EUR. Nói cách khác, để mua 5 IBIT, bạn sẽ phải trả €0.045 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 109.78 IBIT trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 5,489.07 IBIT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +291.58%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 IBIT sang Euro là 0.012 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 IBIT đổi lấy 0.0077 EUR, bằng +1.91% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, BlackRock đã thay đổi -€0.045 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của BlackRock đã thay đổi -0.83%.
Công Cụ Chuyển Đổi BlackRock Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi BlackRock phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về IBIT.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu