Brokoli Network

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Brokoli Network sang United States Doller

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Brokoli Network(BRKL) sang United States Doller(USD) là $0.0033.
Số Tiền
BRKL
BRKL
Đã chuyển đổi sang
USD
USD
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Brokoli Network(BRKL) sang United States Doller(USD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 BRKL khi 1 BRKL được định giá tại 0.0033 USD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi BRKL sang USD

Trong quá khứ 1D, Brokoli Network có -0.39% sang USD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Brokoli Network(BRKL) đã tăng từ -0.39% lên USD và trong 24 giờ qua, United States Doller(USD) đã tăng từ +0.39% lên BRKL.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi BRKL sang USD?

Brokoli Network là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Brokoli Network là $0.0033 mỗi BRKL. Với nguồn cung lưu thông BRKL, có nghĩa là Brokoli Network có tổng vốn hoá thị trường bằng $176,676.90. Lượng giao dịch Brokoli Network đã thay đổi +$2,428.91 trong 24 giờ qua là +4.34%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị $2,989.05 của BRKL đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

$176.67K

Khối Lượng (24 giờ)

$2.98K

Nguồn Cung Lưu Thông

BRKL

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Brokoli Network là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 BRKL là $0.0033 USD. Nói cách khác, để mua 5 BRKL, bạn sẽ phải trả $0.016 USD. Ngược lại, $1 USD cho phép bạn giao dịch 302.65 BRKL trong khi $50 USD sẽ chuyển đổi thành 15,132.88 BRKL, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +3.82%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.39%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 BRKL sang United States Doller là 0.0038 USD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 BRKL đổi lấy 0.0031 USD, bằng -0.05% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Brokoli Network đã thay đổi -$0.0(3)79 USD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Brokoli Network đã thay đổi -0.19%.

BRKL so với USD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 BRKL$0.0016
1 BRKL$0.0033
5 BRKL$0.016
10 BRKL$0.033
50 BRKL$0.16
100 BRKL$0.33
500 BRKL$1.65
1000 BRKL$3.30

USD so với BRKL

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
$ 0.5151.32 BRKL
$ 1302.65 BRKL
$ 51,513.28 BRKL
$ 103,026.57 BRKL
$ 5015,132.88 BRKL
$ 10030,265.76 BRKL
$ 500151,328.84 BRKL
$ 1000302,657.68 BRKL

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 BRKL$0.0016$0.0016-0.39%
1 BRKL$0.0033$0.0032-0.39%
5 BRKL$0.016$0.016-0.39%
10 BRKL$0.033$0.032-0.39%
50 BRKL$0.16$0.16-0.39%
100 BRKL$0.33$0.32-0.39%
500 BRKL$1.65$1.64-0.39%
1000 BRKL$3.30$3.29-0.39%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 BRKL$0.0016$0.0015-0.05%
1 BRKL$0.0033$0.0031-0.05%
5 BRKL$0.016$0.015-0.05%
10 BRKL$0.033$0.031-0.05%
50 BRKL$0.16$0.15-0.05%
100 BRKL$0.33$0.31-0.05%
500 BRKL$1.65$1.56-0.05%
1000 BRKL$3.30$3.12-0.05%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 BRKL$0.0016$0.0012-0.19%
1 BRKL$0.0033$0.0025-0.19%
5 BRKL$0.016$0.012-0.19%
10 BRKL$0.033$0.025-0.19%
50 BRKL$0.16$0.12-0.19%
100 BRKL$0.33$0.25-0.19%
500 BRKL$1.65$1.25-0.19%
1000 BRKL$3.30$2.51-0.19%

Tài sản khác với USD

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về BRKL.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.