Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Casper(CSPR) sang United States Doller(USD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CSPR khi 1 CSPR được định giá tại 0.0020 USD.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Casper có -2.99% sang USD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Casper(CSPR) đã tăng từ -2.99% lên USD và trong 24 giờ qua, United States Doller(USD) đã tăng từ +2.99% lên CSPR.
Casper là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Casper là $0.0020 mỗi CSPR. Với nguồn cung lưu thông 16,037,678,445 CSPR, có nghĩa là Casper có tổng vốn hoá thị trường bằng $33,373,341.31. Lượng giao dịch Casper đã thay đổi -$899,856.40 trong 24 giờ qua là -0.42%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị $1,257,887.10 của CSPR đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
$33.37M
Khối Lượng (24 giờ)
$1.25M
Nguồn Cung Lưu Thông
16.03B CSPR
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Casper là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 CSPR là $0.0020 USD. Nói cách khác, để mua 5 CSPR, bạn sẽ phải trả $0.010 USD. Ngược lại, $1 USD cho phép bạn giao dịch 480.55 CSPR trong khi $50 USD sẽ chuyển đổi thành 24,027.67 CSPR, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -4.30%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -2.99%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CSPR sang United States Doller là 0.0021 USD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CSPR đổi lấy 0.0020 USD, bằng -30.23% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Casper đã thay đổi -$0.0011 USD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Casper đã thay đổi -0.35%.
Công Cụ Chuyển Đổi Casper Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Casper phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với USD
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về CSPR.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu