Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Chiliz(CHZ) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CHZ khi 1 CHZ được định giá tại 0.021 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Chiliz có -1.93% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Chiliz(CHZ) đã tăng từ -1.93% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +1.93% lên CHZ.
Chiliz là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Chiliz là €0.021 mỗi CHZ. Với nguồn cung lưu thông 10,417,086,945 CHZ, có nghĩa là Chiliz có tổng vốn hoá thị trường bằng €222,359,156.84. Lượng giao dịch Chiliz đã thay đổi +€29,900,088.32 trong 24 giờ qua là +0.72%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €71,555,744.87 của CHZ đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€222.35M
Khối Lượng (24 giờ)
€71.55M
Nguồn Cung Lưu Thông
10.41B CHZ
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Chiliz là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 CHZ là €0.021 EUR. Nói cách khác, để mua 5 CHZ, bạn sẽ phải trả €0.10 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 46.84 CHZ trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 2,342.40 CHZ, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -7.41%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.93%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CHZ sang Euro là 0.022 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CHZ đổi lấy 0.021 EUR, bằng -49.19% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Chiliz đã thay đổi -€0.014 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Chiliz đã thay đổi -0.41%.
Công Cụ Chuyển Đổi Chiliz Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Chiliz phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về CHZ.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu