Chumbi

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Chumbi sang Brazilian Real

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Chumbi(CHMB) sang Brazilian Real(BRL) là R$0.0(5)2837.
Số Tiền
CHMB
CHMB
Đã chuyển đổi sang
BRL
BRL
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Chumbi(CHMB) sang Brazilian Real(BRL) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CHMB khi 1 CHMB được định giá tại 0.0(5)2837 BRL.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi CHMB sang BRL

Trong quá khứ 1D, Chumbi có +0.46% sang BRL. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Chumbi(CHMB) đã tăng từ +0.46% lên BRL và trong 24 giờ qua, Brazilian Real(BRL) đã tăng từ -0.46% lên CHMB.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi CHMB sang BRL?

Chumbi là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Chumbi là R$0.0(5)2837 mỗi CHMB. Với nguồn cung lưu thông CHMB, có nghĩa là Chumbi có tổng vốn hoá thị trường bằng R$83,356.22. Lượng giao dịch Chumbi đã thay đổi -R$0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị R$0.36 của CHMB đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

R$83.35K

Khối Lượng (24 giờ)

R$0.36

Nguồn Cung Lưu Thông

CHMB

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Chumbi là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 CHMB là R$0.0(5)2837 BRL. Nói cách khác, để mua 5 CHMB, bạn sẽ phải trả R$0.0(4)1418 BRL. Ngược lại, R$1 BRL cho phép bạn giao dịch 352,406.05 CHMB trong khi R$50 BRL sẽ chuyển đổi thành 17,620,302.93 CHMB, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.41%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.46%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CHMB sang Brazilian Real là 0.0(5)2837 BRL và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CHMB đổi lấy 0.0(5)2824 BRL, bằng +0.37% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Chumbi đã thay đổi -R$0.0(5)8313 BRL. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Chumbi đã thay đổi -0.75%.

CHMB so với BRL

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 CHMBR$0.0(5)1418
1 CHMBR$0.0(5)2837
5 CHMBR$0.0(4)1418
10 CHMBR$0.0(4)2837
50 CHMBR$0.0(3)14
100 CHMBR$0.0(3)28
500 CHMBR$0.0014
1000 CHMBR$0.0028

BRL so với CHMB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
R$ 0.5176,203.02 CHMB
R$ 1352,406.05 CHMB
R$ 51,762,030.29 CHMB
R$ 103,524,060.58 CHMB
R$ 5017,620,302.93 CHMB
R$ 10035,240,605.87 CHMB
R$ 500176,203,029.39 CHMB
R$ 1000352,406,058.79 CHMB

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 CHMBR$0.0(5)1418R$0.0(5)1425+0.46%
1 CHMBR$0.0(5)2837R$0.0(5)2850+0.46%
5 CHMBR$0.0(4)1418R$0.0(4)1425+0.46%
10 CHMBR$0.0(4)2837R$0.0(4)2850+0.46%
50 CHMBR$0.0(3)14R$0.0(3)14+0.46%
100 CHMBR$0.0(3)28R$0.0(3)28+0.46%
500 CHMBR$0.0014R$0.0014+0.46%
1000 CHMBR$0.0028R$0.0028+0.46%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 CHMBR$0.0(5)1418R$0.0(5)1798+0.37%
1 CHMBR$0.0(5)2837R$0.0(5)3596+0.37%
5 CHMBR$0.0(4)1418R$0.0(4)1798+0.37%
10 CHMBR$0.0(4)2837R$0.0(4)3596+0.37%
50 CHMBR$0.0(3)14R$0.0(3)17+0.37%
100 CHMBR$0.0(3)28R$0.0(3)35+0.37%
500 CHMBR$0.0014R$0.0017+0.37%
1000 CHMBR$0.0028R$0.0035+0.37%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 CHMBR$0.0(5)1418R$-0.0(5)2738-0.75%
1 CHMBR$0.0(5)2837R$-0.0(5)5476-0.75%
5 CHMBR$0.0(4)1418R$-0.0(4)2738-0.75%
10 CHMBR$0.0(4)2837R$-0.0(4)5476-0.75%
50 CHMBR$0.0(3)14R$-0.0(3)2738-0.75%
100 CHMBR$0.0(3)28R$-0.0(3)5476-0.75%
500 CHMBR$0.0014R$-0.0027-0.75%
1000 CHMBR$0.0028R$-0.0054-0.75%

Tài sản khác với BRL

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về CHMB.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.