Chumbi

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Chumbi sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Chumbi(CHMB) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp0.0098.
Số Tiền
CHMB
CHMB
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Chumbi(CHMB) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CHMB khi 1 CHMB được định giá tại 0.0098 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi CHMB sang IDR

Trong quá khứ 1D, Chumbi có +0.46% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Chumbi(CHMB) đã tăng từ +0.46% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -0.46% lên CHMB.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi CHMB sang IDR?

Chumbi là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Chumbi là Rp0.0098 mỗi CHMB. Với nguồn cung lưu thông CHMB, có nghĩa là Chumbi có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp288,147,811.71. Lượng giao dịch Chumbi đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp1,248.79 của CHMB đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp288.14M

Khối Lượng (24 giờ)

Rp1.24K

Nguồn Cung Lưu Thông

CHMB

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Chumbi là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 CHMB là Rp0.0098 IDR. Nói cách khác, để mua 5 CHMB, bạn sẽ phải trả Rp0.049 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 101.94 CHMB trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 5,097.25 CHMB, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.41%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.46%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CHMB sang Indonesian Rupiah là 0.0098 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CHMB đổi lấy 0.0097 IDR, bằng +0.37% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Chumbi đã thay đổi -Rp0.028 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Chumbi đã thay đổi -0.75%.

CHMB so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 CHMBRp0.0049
1 CHMBRp0.0098
5 CHMBRp0.049
10 CHMBRp0.098
50 CHMBRp0.49
100 CHMBRp0.98
500 CHMBRp4.90
1000 CHMBRp9.80

IDR so với CHMB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.550.97 CHMB
Rp 1101.94 CHMB
Rp 5509.72 CHMB
Rp 101,019.45 CHMB
Rp 505,097.25 CHMB
Rp 10010,194.50 CHMB
Rp 50050,972.51 CHMB
Rp 1000101,945.03 CHMB

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 CHMBRp0.0049Rp0.0049+0.46%
1 CHMBRp0.0098Rp0.0098+0.46%
5 CHMBRp0.049Rp0.049+0.46%
10 CHMBRp0.098Rp0.098+0.46%
50 CHMBRp0.49Rp0.49+0.46%
100 CHMBRp0.98Rp0.98+0.46%
500 CHMBRp4.90Rp4.92+0.46%
1000 CHMBRp9.80Rp9.85+0.46%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 CHMBRp0.0049Rp0.0062+0.37%
1 CHMBRp0.0098Rp0.012+0.37%
5 CHMBRp0.049Rp0.062+0.37%
10 CHMBRp0.098Rp0.12+0.37%
50 CHMBRp0.49Rp0.62+0.37%
100 CHMBRp0.98Rp1.24+0.37%
500 CHMBRp4.90Rp6.21+0.37%
1000 CHMBRp9.80Rp12.43+0.37%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 CHMBRp0.0049Rp-0.0094-0.75%
1 CHMBRp0.0098Rp-0.0189-0.75%
5 CHMBRp0.049Rp-0.0946-0.75%
10 CHMBRp0.098Rp-0.1893-0.75%
50 CHMBRp0.49Rp-0.9465-0.75%
100 CHMBRp0.98Rp-1.8930-0.75%
500 CHMBRp4.90Rp-9.4650-0.75%
1000 CHMBRp9.80Rp-18.9301-0.75%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về CHMB.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.