Clams

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Clams sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Clams(CLAM) sang Euro(EUR) là €0.056.
Số Tiền
CLAM
CLAM
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Clams(CLAM) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CLAM khi 1 CLAM được định giá tại 0.056 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi CLAM sang EUR

Trong quá khứ 1D, Clams có +2.77% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Clams(CLAM) đã tăng từ +2.77% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -2.77% lên CLAM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi CLAM sang EUR?

Clams là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Clams là €0.056 mỗi CLAM. Với nguồn cung lưu thông CLAM, có nghĩa là Clams có tổng vốn hoá thị trường bằng €1,181,976.27. Lượng giao dịch Clams đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0.061 của CLAM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€1.18M

Khối Lượng (24 giờ)

€0.061

Nguồn Cung Lưu Thông

CLAM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Clams là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 CLAM là €0.056 EUR. Nói cách khác, để mua 5 CLAM, bạn sẽ phải trả €0.28 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 17.69 CLAM trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 884.88 CLAM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.91%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.77%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CLAM sang Euro là 0.056 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CLAM đổi lấy 0.054 EUR, bằng -0.19% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Clams đã thay đổi -€0.061 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Clams đã thay đổi -0.52%.

CLAM so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 CLAM€0.028
1 CLAM€0.056
5 CLAM€0.28
10 CLAM€0.56
50 CLAM€2.82
100 CLAM€5.65
500 CLAM€28.25
1000 CLAM€56.50

EUR so với CLAM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.58.84 CLAM
€ 117.69 CLAM
€ 588.48 CLAM
€ 10176.97 CLAM
€ 50884.88 CLAM
€ 1001,769.76 CLAM
€ 5008,848.82 CLAM
€ 100017,697.65 CLAM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 CLAM€0.028€0.029+2.77%
1 CLAM€0.056€0.058+2.77%
5 CLAM€0.28€0.29+2.77%
10 CLAM€0.56€0.58+2.77%
50 CLAM€2.82€2.90+2.77%
100 CLAM€5.65€5.80+2.77%
500 CLAM€28.25€29.01+2.77%
1000 CLAM€56.50€58.02+2.77%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 CLAM€0.028€0.021-0.19%
1 CLAM€0.056€0.043-0.19%
5 CLAM€0.28€0.21-0.19%
10 CLAM€0.56€0.43-0.19%
50 CLAM€2.82€2.15-0.19%
100 CLAM€5.65€4.30-0.19%
500 CLAM€28.25€21.52-0.19%
1000 CLAM€56.50€43.04-0.19%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 CLAM€0.028€-0.0025-0.52%
1 CLAM€0.056€-0.0050-0.52%
5 CLAM€0.28€-0.0253-0.52%
10 CLAM€0.56€-0.0507-0.52%
50 CLAM€2.82€-0.2535-0.52%
100 CLAM€5.65€-0.5071-0.52%
500 CLAM€28.25€-2.5356-0.52%
1000 CLAM€56.50€-5.0713-0.52%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về CLAM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.