COFFEE

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán COFFEE sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 COFFEE($COFEEE) sang Euro(EUR) là €0.0012.
Số Tiền
$COFEEE
$COFEEE
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi COFFEE($COFEEE) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 $COFEEE khi 1 $COFEEE được định giá tại 0.0012 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi $COFEEE sang EUR

Trong quá khứ 1D, COFFEE có 0.00% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy COFFEE($COFEEE) đã tăng từ 0.00% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ 0.00% lên $COFEEE.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi $COFEEE sang EUR?

COFFEE là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của COFFEE là €0.0012 mỗi $COFEEE. Với nguồn cung lưu thông $COFEEE, có nghĩa là COFFEE có tổng vốn hoá thị trường bằng €126,187.67. Lượng giao dịch COFFEE đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0 của $COFEEE đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€126.18K

Khối Lượng (24 giờ)

€0

Nguồn Cung Lưu Thông

$COFEEE

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của COFFEE là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 $COFEEE là €0.0012 EUR. Nói cách khác, để mua 5 $COFEEE, bạn sẽ phải trả €0.0063 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 792.47 $COFEEE trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 39,623.52 $COFEEE, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +10.35%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 $COFEEE sang Euro là 0.0012 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 $COFEEE đổi lấy 0.0012 EUR, bằng -0.24% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, COFFEE đã thay đổi -€0.0012 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của COFFEE đã thay đổi -0.49%.

$COFEEE so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 $COFEEE€0.0(3)63
1 $COFEEE€0.0012
5 $COFEEE€0.0063
10 $COFEEE€0.012
50 $COFEEE€0.063
100 $COFEEE€0.12
500 $COFEEE€0.63
1000 $COFEEE€1.26

EUR so với $COFEEE

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.5396.23 $COFEEE
€ 1792.47 $COFEEE
€ 53,962.35 $COFEEE
€ 107,924.70 $COFEEE
€ 5039,623.52 $COFEEE
€ 10079,247.04 $COFEEE
€ 500396,235.21 $COFEEE
€ 1000792,470.42 $COFEEE

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 $COFEEE€0.0(3)63€0.0(3)630.00%
1 $COFEEE€0.0012€0.00120.00%
5 $COFEEE€0.0063€0.00630.00%
10 $COFEEE€0.012€0.0120.00%
50 $COFEEE€0.063€0.0630.00%
100 $COFEEE€0.12€0.120.00%
500 $COFEEE€0.63€0.630.00%
1000 $COFEEE€1.26€1.260.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 $COFEEE€0.0(3)63€0.0(3)42-0.24%
1 $COFEEE€0.0012€0.0(3)85-0.24%
5 $COFEEE€0.0063€0.0042-0.24%
10 $COFEEE€0.012€0.0085-0.24%
50 $COFEEE€0.063€0.042-0.24%
100 $COFEEE€0.12€0.085-0.24%
500 $COFEEE€0.63€0.42-0.24%
1000 $COFEEE€1.26€0.85-0.24%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 $COFEEE€0.0(3)63€0.0(4)2925-0.49%
1 $COFEEE€0.0012€0.0(4)5850-0.49%
5 $COFEEE€0.0063€0.0(3)29-0.49%
10 $COFEEE€0.012€0.0(3)58-0.49%
50 $COFEEE€0.063€0.0029-0.49%
100 $COFEEE€0.12€0.0058-0.49%
500 $COFEEE€0.63€0.029-0.49%
1000 $COFEEE€1.26€0.058-0.49%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về $COFEEE.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.