Coinbase Wrapped MEGA

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Coinbase Wrapped MEGA sang Korean Won

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Coinbase Wrapped MEGA(CBMEGA) sang Korean Won(KRW) là ₩72.67.
Số Tiền
cbMEGA
CBMEGA
Đã chuyển đổi sang
KRW
KRW
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Coinbase Wrapped MEGA(CBMEGA) sang Korean Won(KRW) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CBMEGA khi 1 CBMEGA được định giá tại 72.67 KRW.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi CBMEGA sang KRW

Trong quá khứ 1D, Coinbase Wrapped MEGA có +8.47% sang KRW. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Coinbase Wrapped MEGA(CBMEGA) đã tăng từ +8.47% lên KRW và trong 24 giờ qua, Korean Won(KRW) đã tăng từ -8.47% lên CBMEGA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi CBMEGA sang KRW?

Coinbase Wrapped MEGA là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Coinbase Wrapped MEGA là ₩72.67 mỗi CBMEGA. Với nguồn cung lưu thông CBMEGA, có nghĩa là Coinbase Wrapped MEGA có tổng vốn hoá thị trường bằng ₩2,752,650,497.52. Lượng giao dịch Coinbase Wrapped MEGA đã thay đổi -₩220,638,595.57 trong 24 giờ qua là -0.16%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₩1,178,424,832.53 của CBMEGA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₩2.75B

Khối Lượng (24 giờ)

₩1.17B

Nguồn Cung Lưu Thông

CBMEGA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Coinbase Wrapped MEGA là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 CBMEGA là ₩72.67 KRW. Nói cách khác, để mua 5 CBMEGA, bạn sẽ phải trả ₩363.37 KRW. Ngược lại, ₩1 KRW cho phép bạn giao dịch 0.013 CBMEGA trong khi ₩50 KRW sẽ chuyển đổi thành 0.68 CBMEGA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -20.96%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +8.47%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CBMEGA sang Korean Won là 101.42 KRW và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CBMEGA đổi lấy 88.67 KRW, bằng -0.61% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Coinbase Wrapped MEGA đã thay đổi -₩241.68 KRW. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Coinbase Wrapped MEGA đã thay đổi -0.77%.

CBMEGA so với KRW

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 CBMEGA₩36.33
1 CBMEGA₩72.67
5 CBMEGA₩363.37
10 CBMEGA₩726.74
50 CBMEGA₩3,633.74
100 CBMEGA₩7,267.48
500 CBMEGA₩36,337.44
1000 CBMEGA₩72,674.89

KRW so với CBMEGA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₩ 0.50.0068 CBMEGA
₩ 10.013 CBMEGA
₩ 50.068 CBMEGA
₩ 100.13 CBMEGA
₩ 500.68 CBMEGA
₩ 1001.37 CBMEGA
₩ 5006.87 CBMEGA
₩ 100013.75 CBMEGA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 CBMEGA₩36.33₩39.17+8.47%
1 CBMEGA₩72.67₩78.34+8.47%
5 CBMEGA₩363.37₩391.74+8.47%
10 CBMEGA₩726.74₩783.49+8.47%
50 CBMEGA₩3,633.74₩3,917.48+8.47%
100 CBMEGA₩7,267.48₩7,834.97+8.47%
500 CBMEGA₩36,337.44₩39,174.85+8.47%
1000 CBMEGA₩72,674.89₩78,349.70+8.47%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 CBMEGA₩36.33₩-19.8844-0.61%
1 CBMEGA₩72.67₩-39.7688-0.61%
5 CBMEGA₩363.37₩-198.8443-0.61%
10 CBMEGA₩726.74₩-397.6887-0.61%
50 CBMEGA₩3,633.74₩-1,988.4435-0.61%
100 CBMEGA₩7,267.48₩-3,976.8870-0.61%
500 CBMEGA₩36,337.44₩-19,884.4350-0.61%
1000 CBMEGA₩72,674.89₩-39,768.8700-0.61%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 CBMEGA₩36.33₩-84.5029-0.77%
1 CBMEGA₩72.67₩-169.0059-0.77%
5 CBMEGA₩363.37₩-845.0298-0.77%
10 CBMEGA₩726.74₩-1,690.0596-0.77%
50 CBMEGA₩3,633.74₩-8,450.2984-0.77%
100 CBMEGA₩7,267.48₩-16,900.5969-0.77%
500 CBMEGA₩36,337.44₩-84,502.9849-0.77%
1000 CBMEGA₩72,674.89₩-169,005.9699-0.77%

Tài sản khác với KRW

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về cbMEGA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.