Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Cortensor(COR) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 COR khi 1 COR được định giá tại 0.0011 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Cortensor có -1.09% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Cortensor(COR) đã tăng từ -1.09% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +1.09% lên COR.
Cortensor là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Cortensor là €0.0011 mỗi COR. Với nguồn cung lưu thông COR, có nghĩa là Cortensor có tổng vốn hoá thị trường bằng €1,187,689.84. Lượng giao dịch Cortensor đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €1,899.85 của COR đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€1.18M
Khối Lượng (24 giờ)
€1.89K
Nguồn Cung Lưu Thông
COR
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Cortensor là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 COR là €0.0011 EUR. Nói cách khác, để mua 5 COR, bạn sẽ phải trả €0.0059 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 841.97 COR trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 42,098.53 COR, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -5.59%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.09%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 COR sang Euro là 0.0011 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 COR đổi lấy 0.0011 EUR, bằng +0.07% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Cortensor đã thay đổi -€0.0022 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Cortensor đã thay đổi -0.66%.
Công Cụ Chuyển Đổi Cortensor Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Cortensor phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về COR.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu