daCAT

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán daCAT sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 daCAT(DACAT) sang Euro(EUR) là €0.0(9)9688.
Số Tiền
daCat
DACAT
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi daCAT(DACAT) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 DACAT khi 1 DACAT được định giá tại 0.0(9)9688 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi DACAT sang EUR

Trong quá khứ 1D, daCAT có +0.26% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy daCAT(DACAT) đã tăng từ +0.26% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -0.26% lên DACAT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi DACAT sang EUR?

daCAT là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của daCAT là €0.0(9)9688 mỗi DACAT. Với nguồn cung lưu thông DACAT, có nghĩa là daCAT có tổng vốn hoá thị trường bằng €390,509.85. Lượng giao dịch daCAT đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0 của DACAT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€390.50K

Khối Lượng (24 giờ)

€0

Nguồn Cung Lưu Thông

DACAT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của daCAT là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 DACAT là €0.0(9)9688 EUR. Nói cách khác, để mua 5 DACAT, bạn sẽ phải trả €0.0(8)4844 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 1,032,203,436.98 DACAT trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 51,610,171,849.29 DACAT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.31%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.26%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 DACAT sang Euro là 0.0(8)1002 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 DACAT đổi lấy 0.0(9)9642 EUR, bằng -0.31% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, daCAT đã thay đổi -€0.0(9)9033 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của daCAT đã thay đổi -0.48%.

DACAT so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 DACAT€0.0(9)4844
1 DACAT€0.0(9)9688
5 DACAT€0.0(8)4844
10 DACAT€0.0(8)9688
50 DACAT€0.0(7)4844
100 DACAT€0.0(7)9688
500 DACAT€0.0(6)4844
1000 DACAT€0.0(6)9688

EUR so với DACAT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.5516,101,718.49 DACAT
€ 11,032,203,436.98 DACAT
€ 55,161,017,184.92 DACAT
€ 1010,322,034,369.85 DACAT
€ 5051,610,171,849.29 DACAT
€ 100103,220,343,698.58 DACAT
€ 500516,101,718,492.94 DACAT
€ 10001,032,203,436,985.88 DACAT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 DACAT€0.0(9)4844€0.0(9)4856+0.26%
1 DACAT€0.0(9)9688€0.0(9)9713+0.26%
5 DACAT€0.0(8)4844€0.0(8)4856+0.26%
10 DACAT€0.0(8)9688€0.0(8)9713+0.26%
50 DACAT€0.0(7)4844€0.0(7)4856+0.26%
100 DACAT€0.0(7)9688€0.0(7)9713+0.26%
500 DACAT€0.0(6)4844€0.0(6)4856+0.26%
1000 DACAT€0.0(6)9688€0.0(6)9713+0.26%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 DACAT€0.0(9)4844€0.0(9)2647-0.31%
1 DACAT€0.0(9)9688€0.0(9)5294-0.31%
5 DACAT€0.0(8)4844€0.0(8)2647-0.31%
10 DACAT€0.0(8)9688€0.0(8)5294-0.31%
50 DACAT€0.0(7)4844€0.0(7)2647-0.31%
100 DACAT€0.0(7)9688€0.0(7)5294-0.31%
500 DACAT€0.0(6)4844€0.0(6)2647-0.31%
1000 DACAT€0.0(6)9688€0.0(6)5294-0.31%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 DACAT€0.0(9)4844€0.0(10)3273-0.48%
1 DACAT€0.0(9)9688€0.0(10)6546-0.48%
5 DACAT€0.0(8)4844€0.0(9)3273-0.48%
10 DACAT€0.0(8)9688€0.0(9)6546-0.48%
50 DACAT€0.0(7)4844€0.0(8)3273-0.48%
100 DACAT€0.0(7)9688€0.0(8)6546-0.48%
500 DACAT€0.0(6)4844€0.0(7)3273-0.48%
1000 DACAT€0.0(6)9688€0.0(7)6546-0.48%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về daCat.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.