PHASMA

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán PHASMA sang British Pound

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 PHASMA(PHASMA) sang British Pound(GBP) là £0.0(6)8699.
Số Tiền
PHASMA
PHASMA
Đã chuyển đổi sang
GBP
GBP
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi PHASMA(PHASMA) sang British Pound(GBP) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PHASMA khi 1 PHASMA được định giá tại 0.0(6)8699 GBP.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PHASMA sang GBP

Trong quá khứ 1D, PHASMA có -0.26% sang GBP. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy PHASMA(PHASMA) đã tăng từ -0.26% lên GBP và trong 24 giờ qua, British Pound(GBP) đã tăng từ +0.26% lên PHASMA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PHASMA sang GBP?

PHASMA là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của PHASMA là £0.0(6)8699 mỗi PHASMA. Với nguồn cung lưu thông PHASMA, có nghĩa là PHASMA có tổng vốn hoá thị trường bằng £21,461.97. Lượng giao dịch PHASMA đã thay đổi +£18.88 trong 24 giờ qua là +1.50%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị £31.49 của PHASMA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

£21.46K

Khối Lượng (24 giờ)

£31.49

Nguồn Cung Lưu Thông

PHASMA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của PHASMA là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 PHASMA là £0.0(6)8699 GBP. Nói cách khác, để mua 5 PHASMA, bạn sẽ phải trả £0.0(5)4349 GBP. Ngược lại, £1 GBP cho phép bạn giao dịch 1,149,465.54 PHASMA trong khi £50 GBP sẽ chuyển đổi thành 57,473,277.48 PHASMA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +4.43%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.26%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PHASMA sang British Pound là 0.0(6)8896 GBP và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PHASMA đổi lấy 0.0(6)8263 GBP, bằng +0.09% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, PHASMA đã thay đổi -£0.0(4)3966 GBP. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của PHASMA đã thay đổi -0.98%.

PHASMA so với GBP

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PHASMA£0.0(6)4349
1 PHASMA£0.0(6)8699
5 PHASMA£0.0(5)4349
10 PHASMA£0.0(5)8699
50 PHASMA£0.0(4)4349
100 PHASMA£0.0(4)8699
500 PHASMA£0.0(3)43
1000 PHASMA£0.0(3)86

GBP so với PHASMA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
£ 0.5574,732.77 PHASMA
£ 11,149,465.54 PHASMA
£ 55,747,327.74 PHASMA
£ 1011,494,655.49 PHASMA
£ 5057,473,277.48 PHASMA
£ 100114,946,554.96 PHASMA
£ 500574,732,774.82 PHASMA
£ 10001,149,465,549.64 PHASMA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PHASMA£0.0(6)4349£0.0(6)4338-0.26%
1 PHASMA£0.0(6)8699£0.0(6)8676-0.26%
5 PHASMA£0.0(5)4349£0.0(5)4338-0.26%
10 PHASMA£0.0(5)8699£0.0(5)8676-0.26%
50 PHASMA£0.0(4)4349£0.0(4)4338-0.26%
100 PHASMA£0.0(4)8699£0.0(4)8676-0.26%
500 PHASMA£0.0(3)43£0.0(3)43-0.26%
1000 PHASMA£0.0(3)86£0.0(3)86-0.26%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PHASMA£0.0(6)4349£0.0(6)4715+0.09%
1 PHASMA£0.0(6)8699£0.0(6)9431+0.09%
5 PHASMA£0.0(5)4349£0.0(5)4715+0.09%
10 PHASMA£0.0(5)8699£0.0(5)9431+0.09%
50 PHASMA£0.0(4)4349£0.0(4)4715+0.09%
100 PHASMA£0.0(4)8699£0.0(4)9431+0.09%
500 PHASMA£0.0(3)43£0.0(3)47+0.09%
1000 PHASMA£0.0(3)86£0.0(3)94+0.09%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PHASMA£0.0(6)4349£-0.0(4)1939-0.98%
1 PHASMA£0.0(6)8699£-0.0(4)3879-0.98%
5 PHASMA£0.0(5)4349£-0.0(3)1939-0.98%
10 PHASMA£0.0(5)8699£-0.0(3)3879-0.98%
50 PHASMA£0.0(4)4349£-0.0019-0.98%
100 PHASMA£0.0(4)8699£-0.0038-0.98%
500 PHASMA£0.0(3)43£-0.0193-0.98%
1000 PHASMA£0.0(3)86£-0.0387-0.98%

Tài sản khác với GBP

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PHASMA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.