EGL1

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán EGL1 sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 EGL1(EGL1) sang Euro(EUR) là €0.011.
Số Tiền
EGL1
EGL1
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi EGL1(EGL1) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 EGL1 khi 1 EGL1 được định giá tại 0.011 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi EGL1 sang EUR

Trong quá khứ 1D, EGL1 có -0.90% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy EGL1(EGL1) đã tăng từ -0.90% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +0.90% lên EGL1.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi EGL1 sang EUR?

EGL1 là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của EGL1 là €0.011 mỗi EGL1. Với nguồn cung lưu thông EGL1, có nghĩa là EGL1 có tổng vốn hoá thị trường bằng €11,169,428.81. Lượng giao dịch EGL1 đã thay đổi +€3,842.91 trong 24 giờ qua là +0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €1,102,474.27 của EGL1 đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€11.16M

Khối Lượng (24 giờ)

€1.10M

Nguồn Cung Lưu Thông

EGL1

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của EGL1 là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 EGL1 là €0.011 EUR. Nói cách khác, để mua 5 EGL1, bạn sẽ phải trả €0.055 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 89.53 EGL1 trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 4,476.50 EGL1, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -20.03%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.90%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 EGL1 sang Euro là 0.010 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 EGL1 đổi lấy 0.0099 EUR, bằng -0.37% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, EGL1 đã thay đổi -€0.0052 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của EGL1 đã thay đổi -0.32%.

EGL1 so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 EGL1€0.0055
1 EGL1€0.011
5 EGL1€0.055
10 EGL1€0.11
50 EGL1€0.55
100 EGL1€1.11
500 EGL1€5.58
1000 EGL1€11.16

EUR so với EGL1

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.544.76 EGL1
€ 189.53 EGL1
€ 5447.65 EGL1
€ 10895.30 EGL1
€ 504,476.50 EGL1
€ 1008,953.00 EGL1
€ 50044,765.04 EGL1
€ 100089,530.09 EGL1

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 EGL1€0.0055€0.0055-0.90%
1 EGL1€0.011€0.011-0.90%
5 EGL1€0.055€0.055-0.90%
10 EGL1€0.11€0.11-0.90%
50 EGL1€0.55€0.55-0.90%
100 EGL1€1.11€1.10-0.90%
500 EGL1€5.58€5.53-0.90%
1000 EGL1€11.16€11.06-0.90%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 EGL1€0.0055€0.0023-0.37%
1 EGL1€0.011€0.0046-0.37%
5 EGL1€0.055€0.023-0.37%
10 EGL1€0.11€0.046-0.37%
50 EGL1€0.55€0.23-0.37%
100 EGL1€1.11€0.46-0.37%
500 EGL1€5.58€2.33-0.37%
1000 EGL1€11.16€4.66-0.37%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 EGL1€0.0055€0.0029-0.32%
1 EGL1€0.011€0.0058-0.32%
5 EGL1€0.055€0.029-0.32%
10 EGL1€0.11€0.058-0.32%
50 EGL1€0.55€0.29-0.32%
100 EGL1€1.11€0.58-0.32%
500 EGL1€5.58€2.94-0.32%
1000 EGL1€11.16€5.89-0.32%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về EGL1.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.