Ethereum Meta

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ethereum Meta sang Canada Doller

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ethereum Meta(ETHM) sang Canada Doller(CAD) là C$0.0(7)3369.
Số Tiền
ETHM
ETHM
Đã chuyển đổi sang
CAD
CAD
Cập nhật lần cuối 2026-06-13 04:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ethereum Meta(ETHM) sang Canada Doller(CAD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ETHM khi 1 ETHM được định giá tại 0.0(7)3369 CAD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ETHM sang CAD

Trong quá khứ 1D, Ethereum Meta có 0.00% sang CAD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ethereum Meta(ETHM) đã tăng từ 0.00% lên CAD và trong 24 giờ qua, Canada Doller(CAD) đã tăng từ 0.00% lên ETHM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ETHM sang CAD?

Ethereum Meta là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Ethereum Meta là C$0.0(7)3369 mỗi ETHM. Với nguồn cung lưu thông ETHM, có nghĩa là Ethereum Meta có tổng vốn hoá thị trường bằng C$33,426,281.06. Lượng giao dịch Ethereum Meta đã thay đổi -C$0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị C$0 của ETHM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

C$33.42M

Khối Lượng (24 giờ)

C$0

Nguồn Cung Lưu Thông

ETHM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ethereum Meta là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ETHM là C$0.0(7)3369 CAD. Nói cách khác, để mua 5 ETHM, bạn sẽ phải trả C$0.0(6)1684 CAD. Ngược lại, C$1 CAD cho phép bạn giao dịch 29,680,208.75 ETHM trong khi C$50 CAD sẽ chuyển đổi thành 1,484,010,437.84 ETHM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -17.30%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ETHM sang Canada Doller là 0.0(7)4074 CAD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ETHM đổi lấy 0.0(7)3369 CAD, bằng +2295.57% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ethereum Meta đã thay đổi +C$0.0(7)3367 CAD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ethereum Meta đã thay đổi +2295.54%.

ETHM so với CAD

Số TiềnHôm nay ở mức 04:00
0.5 ETHMC$0.0(7)1684
1 ETHMC$0.0(7)3369
5 ETHMC$0.0(6)1684
10 ETHMC$0.0(6)3369
50 ETHMC$0.0(5)1684
100 ETHMC$0.0(5)3369
500 ETHMC$0.0(4)1684
1000 ETHMC$0.0(4)3369

CAD so với ETHM

Số TiềnHôm nay ở mức 04:00
C$ 0.514,840,104.37 ETHM
C$ 129,680,208.75 ETHM
C$ 5148,401,043.78 ETHM
C$ 10296,802,087.56 ETHM
C$ 501,484,010,437.84 ETHM
C$ 1002,968,020,875.68 ETHM
C$ 50014,840,104,378.40 ETHM
C$ 100029,680,208,756.81 ETHM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 04:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ETHMC$0.0(7)1684C$0.0(7)16840.00%
1 ETHMC$0.0(7)3369C$0.0(7)33690.00%
5 ETHMC$0.0(6)1684C$0.0(6)16840.00%
10 ETHMC$0.0(6)3369C$0.0(6)33690.00%
50 ETHMC$0.0(5)1684C$0.0(5)16840.00%
100 ETHMC$0.0(5)3369C$0.0(5)33690.00%
500 ETHMC$0.0(4)1684C$0.0(4)16840.00%
1000 ETHMC$0.0(4)3369C$0.0(4)33690.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 04:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ETHMC$0.0(7)1684C$0.0(7)3368+2295.57%
1 ETHMC$0.0(7)3369C$0.0(7)6737+2295.57%
5 ETHMC$0.0(6)1684C$0.0(6)3368+2295.57%
10 ETHMC$0.0(6)3369C$0.0(6)6737+2295.57%
50 ETHMC$0.0(5)1684C$0.0(5)3368+2295.57%
100 ETHMC$0.0(5)3369C$0.0(5)6737+2295.57%
500 ETHMC$0.0(4)1684C$0.0(4)3368+2295.57%
1000 ETHMC$0.0(4)3369C$0.0(4)6737+2295.57%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 04:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ETHMC$0.0(7)1684C$0.0(7)3368+2295.54%
1 ETHMC$0.0(7)3369C$0.0(7)6737+2295.54%
5 ETHMC$0.0(6)1684C$0.0(6)3368+2295.54%
10 ETHMC$0.0(6)3369C$0.0(6)6737+2295.54%
50 ETHMC$0.0(5)1684C$0.0(5)3368+2295.54%
100 ETHMC$0.0(5)3369C$0.0(5)6737+2295.54%
500 ETHMC$0.0(4)1684C$0.0(4)3368+2295.54%
1000 ETHMC$0.0(4)3369C$0.0(4)6737+2295.54%

Tài sản khác với CAD

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ETHM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.