Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Felis(FELIS) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 FELIS khi 1 FELIS được định giá tại 0.0(6)5819 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Felis có +2138.80% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Felis(FELIS) đã tăng từ +2138.80% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -2138.80% lên FELIS.
Felis là rising trong tuần này.
Giá hiện tại của Felis là €0.0(6)5819 mỗi FELIS. Với nguồn cung lưu thông FELIS, có nghĩa là Felis có tổng vốn hoá thị trường bằng €581,902.94. Lượng giao dịch Felis đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €126,682.08 của FELIS đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€581.90K
Khối Lượng (24 giờ)
€126.68K
Nguồn Cung Lưu Thông
FELIS
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Felis là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 FELIS là €0.0(6)5819 EUR. Nói cách khác, để mua 5 FELIS, bạn sẽ phải trả €0.0(5)2909 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 1,718,499.65 FELIS trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 85,924,982.55 FELIS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1759.93%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2138.80%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 FELIS sang Euro là 0.0(6)2585 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 FELIS đổi lấy 0.0(7)2817 EUR, bằng +18.65% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Felis đã thay đổi +€0.0(6)1645 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Felis đã thay đổi +0.39%.
Công Cụ Chuyển Đổi Felis Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Felis phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
FELIS to USD
1 FELIS to $0.0(6)6756
FELIS to GBP
1 FELIS to £0.0(6)5031
FELIS to EUR
1 FELIS to €0.0(6)5819
FELIS to KRW
1 FELIS to ₩0.0010
FELIS to CAD
1 FELIS to C$0.0(6)9454
FELIS to AUD
1 FELIS to $0.0(6)9552
FELIS to JPY
1 FELIS to ¥0.0(3)10
FELIS to BRL
1 FELIS to R$0.0(5)3444
FELIS to CNY
1 FELIS to ¥0.0(5)4565
FELIS to TWD
1 FELIS to NT$0.0(4)2129
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về FELIS.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu