Felis

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Felis sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Felis(FELIS) sang Thai Baht(THB) là ฿0.0(4)2194.
Số Tiền
FELIS
FELIS
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Felis(FELIS) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 FELIS khi 1 FELIS được định giá tại 0.0(4)2194 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi FELIS sang THB

Trong quá khứ 1D, Felis có +2138.80% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Felis(FELIS) đã tăng từ +2138.80% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ -2138.80% lên FELIS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi FELIS sang THB?

Felis là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Felis là ฿0.0(4)2194 mỗi FELIS. Với nguồn cung lưu thông FELIS, có nghĩa là Felis có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿21,947,785.26. Lượng giao dịch Felis đã thay đổi -฿0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿4,778,101.35 của FELIS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿21.94M

Khối Lượng (24 giờ)

฿4.77M

Nguồn Cung Lưu Thông

FELIS

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Felis là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 FELIS là ฿0.0(4)2194 THB. Nói cách khác, để mua 5 FELIS, bạn sẽ phải trả ฿0.0(3)10 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 45,562.68 FELIS trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 2,278,134.18 FELIS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1759.93%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2138.80%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 FELIS sang Thai Baht là 0.0(5)9753 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 FELIS đổi lấy 0.0(5)1062 THB, bằng +18.65% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Felis đã thay đổi +฿0.0(5)6206 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Felis đã thay đổi +0.39%.

FELIS so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 FELIS฿0.0(4)1097
1 FELIS฿0.0(4)2194
5 FELIS฿0.0(3)10
10 FELIS฿0.0(3)21
50 FELIS฿0.0010
100 FELIS฿0.0021
500 FELIS฿0.010
1000 FELIS฿0.021

THB so với FELIS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.522,781.34 FELIS
฿ 145,562.68 FELIS
฿ 5227,813.41 FELIS
฿ 10455,626.83 FELIS
฿ 502,278,134.18 FELIS
฿ 1004,556,268.37 FELIS
฿ 50022,781,341.89 FELIS
฿ 100045,562,683.79 FELIS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 FELIS฿0.0(4)1097฿0.0(4)2145+2138.80%
1 FELIS฿0.0(4)2194฿0.0(4)4291+2138.80%
5 FELIS฿0.0(3)10฿0.0(3)21+2138.80%
10 FELIS฿0.0(3)21฿0.0(3)42+2138.80%
50 FELIS฿0.0010฿0.0021+2138.80%
100 FELIS฿0.0021฿0.0042+2138.80%
500 FELIS฿0.010฿0.021+2138.80%
1000 FELIS฿0.021฿0.042+2138.80%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 FELIS฿0.0(4)1097฿0.0(4)2138+18.65%
1 FELIS฿0.0(4)2194฿0.0(4)4277+18.65%
5 FELIS฿0.0(3)10฿0.0(3)21+18.65%
10 FELIS฿0.0(3)21฿0.0(3)42+18.65%
50 FELIS฿0.0010฿0.0021+18.65%
100 FELIS฿0.0021฿0.0042+18.65%
500 FELIS฿0.010฿0.021+18.65%
1000 FELIS฿0.021฿0.042+18.65%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 FELIS฿0.0(4)1097฿0.0(4)1407+0.39%
1 FELIS฿0.0(4)2194฿0.0(4)2815+0.39%
5 FELIS฿0.0(3)10฿0.0(3)14+0.39%
10 FELIS฿0.0(3)21฿0.0(3)28+0.39%
50 FELIS฿0.0010฿0.0014+0.39%
100 FELIS฿0.0021฿0.0028+0.39%
500 FELIS฿0.010฿0.014+0.39%
1000 FELIS฿0.021฿0.028+0.39%

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về FELIS.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.