FOOM

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán FOOM sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 FOOM(FOOM) sang Euro(EUR) là €0.0(7)3499.
Số Tiền
FOOM
FOOM
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi FOOM(FOOM) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 FOOM khi 1 FOOM được định giá tại 0.0(7)3499 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi FOOM sang EUR

Trong quá khứ 1D, FOOM có -0.74% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy FOOM(FOOM) đã tăng từ -0.74% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +0.74% lên FOOM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi FOOM sang EUR?

FOOM là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của FOOM là €0.0(7)3499 mỗi FOOM. Với nguồn cung lưu thông FOOM, có nghĩa là FOOM có tổng vốn hoá thị trường bằng €6,124,612.96. Lượng giao dịch FOOM đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0 của FOOM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€6.12M

Khối Lượng (24 giờ)

€0

Nguồn Cung Lưu Thông

FOOM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của FOOM là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 FOOM là €0.0(7)3499 EUR. Nói cách khác, để mua 5 FOOM, bạn sẽ phải trả €0.0(6)1749 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 28,573,234.10 FOOM trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 1,428,661,705.01 FOOM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.13%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.74%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 FOOM sang Euro là 0.0(7)3551 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 FOOM đổi lấy 0.0(7)3499 EUR, bằng -0.25% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, FOOM đã thay đổi -€0.0(7)8064 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của FOOM đã thay đổi -0.70%.

FOOM so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 FOOM€0.0(7)1749
1 FOOM€0.0(7)3499
5 FOOM€0.0(6)1749
10 FOOM€0.0(6)3499
50 FOOM€0.0(5)1749
100 FOOM€0.0(5)3499
500 FOOM€0.0(4)1749
1000 FOOM€0.0(4)3499

EUR so với FOOM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.514,286,617.05 FOOM
€ 128,573,234.10 FOOM
€ 5142,866,170.50 FOOM
€ 10285,732,341.00 FOOM
€ 501,428,661,705.01 FOOM
€ 1002,857,323,410.03 FOOM
€ 50014,286,617,050.17 FOOM
€ 100028,573,234,100.35 FOOM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 FOOM€0.0(7)1749€0.0(7)1736-0.74%
1 FOOM€0.0(7)3499€0.0(7)3473-0.74%
5 FOOM€0.0(6)1749€0.0(6)1736-0.74%
10 FOOM€0.0(6)3499€0.0(6)3473-0.74%
50 FOOM€0.0(5)1749€0.0(5)1736-0.74%
100 FOOM€0.0(5)3499€0.0(5)3473-0.74%
500 FOOM€0.0(4)1749€0.0(4)1736-0.74%
1000 FOOM€0.0(4)3499€0.0(4)3473-0.74%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 FOOM€0.0(7)1749€0.0(7)1160-0.25%
1 FOOM€0.0(7)3499€0.0(7)2320-0.25%
5 FOOM€0.0(6)1749€0.0(6)1160-0.25%
10 FOOM€0.0(6)3499€0.0(6)2320-0.25%
50 FOOM€0.0(5)1749€0.0(5)1160-0.25%
100 FOOM€0.0(5)3499€0.0(5)2320-0.25%
500 FOOM€0.0(4)1749€0.0(4)1160-0.25%
1000 FOOM€0.0(4)3499€0.0(4)2320-0.25%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 FOOM€0.0(7)1749€-0.0(7)2282-0.70%
1 FOOM€0.0(7)3499€-0.0(7)4564-0.70%
5 FOOM€0.0(6)1749€-0.0(6)2282-0.70%
10 FOOM€0.0(6)3499€-0.0(6)4564-0.70%
50 FOOM€0.0(5)1749€-0.0(5)2282-0.70%
100 FOOM€0.0(5)3499€-0.0(5)4564-0.70%
500 FOOM€0.0(4)1749€-0.0(4)2282-0.70%
1000 FOOM€0.0(4)3499€-0.0(4)4564-0.70%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về FOOM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.