Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Furmula(FURM) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 FURM khi 1 FURM được định giá tại 0.0(4)5796 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Furmula có +2.77% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Furmula(FURM) đã tăng từ +2.77% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -2.77% lên FURM.
Furmula là rising trong tuần này.
Giá hiện tại của Furmula là €0.0(4)5796 mỗi FURM. Với nguồn cung lưu thông FURM, có nghĩa là Furmula có tổng vốn hoá thị trường bằng €57,966.12. Lượng giao dịch Furmula đã thay đổi +€3,645.50 trong 24 giờ qua là +0.10%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €40,342.76 của FURM đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€57.96K
Khối Lượng (24 giờ)
€40.34K
Nguồn Cung Lưu Thông
FURM
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Furmula là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 FURM là €0.0(4)5796 EUR. Nói cách khác, để mua 5 FURM, bạn sẽ phải trả €0.0(3)28 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 17,251.45 FURM trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 862,572.79 FURM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +9.62%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.77%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 FURM sang Euro là 0.0(4)5798 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 FURM đổi lấy 0.0(4)5795 EUR, bằng -0.24% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Furmula đã thay đổi -€0.0(4)6219 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Furmula đã thay đổi -0.52%.
Công Cụ Chuyển Đổi Furmula Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Furmula phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
FURM to USD
1 FURM to $0.0(4)6650
FURM to GBP
1 FURM to £0.0(4)5025
FURM to EUR
1 FURM to €0.0(4)5796
FURM to KRW
1 FURM to ₩0.10
FURM to CAD
1 FURM to C$0.0(4)9419
FURM to AUD
1 FURM to $0.0(4)9489
FURM to JPY
1 FURM to ¥0.010
FURM to BRL
1 FURM to R$0.0(3)34
FURM to CNY
1 FURM to ¥0.0(3)45
FURM to TWD
1 FURM to NT$0.0021
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về FURM.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu