Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Fusionist(ACE) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ACE khi 1 ACE được định giá tại 0.074 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Fusionist có +1.72% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Fusionist(ACE) đã tăng từ +1.72% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -1.72% lên ACE.
Fusionist là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Fusionist là €0.074 mỗi ACE. Với nguồn cung lưu thông ACE, có nghĩa là Fusionist có tổng vốn hoá thị trường bằng €7,549,769.08. Lượng giao dịch Fusionist đã thay đổi +€98,767.83 trong 24 giờ qua là +0.04%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €2,343,145.16 của ACE đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€7.54M
Khối Lượng (24 giờ)
€2.34M
Nguồn Cung Lưu Thông
ACE
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Fusionist là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 ACE là €0.074 EUR. Nói cách khác, để mua 5 ACE, bạn sẽ phải trả €0.37 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 13.47 ACE trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 673.77 ACE, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -2.83%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.72%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ACE sang Euro là 0.074 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ACE đổi lấy 0.070 EUR, bằng -0.28% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Fusionist đã thay đổi -€0.16 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Fusionist đã thay đổi -0.69%.
Công Cụ Chuyển Đổi Fusionist Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Fusionist phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ACE.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu