Gains Network

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Gains Network sang Korean Won

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Gains Network(GNS) sang Korean Won(KRW) là ₩888.12.
Số Tiền
GNS
GNS
Đã chuyển đổi sang
KRW
KRW
Cập nhật lần cuối 2026-06-17 00:35:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Gains Network(GNS) sang Korean Won(KRW) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 GNS khi 1 GNS được định giá tại 888.12 KRW.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi GNS sang KRW

Trong quá khứ 1D, Gains Network có -2.65% sang KRW. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Gains Network(GNS) đã tăng từ -2.65% lên KRW và trong 24 giờ qua, Korean Won(KRW) đã tăng từ +2.65% lên GNS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi GNS sang KRW?

Gains Network là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Gains Network là ₩888.12 mỗi GNS. Với nguồn cung lưu thông 23,471,281.13 GNS, có nghĩa là Gains Network có tổng vốn hoá thị trường bằng ₩20,845,431,122.84. Lượng giao dịch Gains Network đã thay đổi -₩56,010,706.46 trong 24 giờ qua là -0.04%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₩1,317,706,495.30 của GNS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₩20.84B

Khối Lượng (24 giờ)

₩1.31B

Nguồn Cung Lưu Thông

23.47M GNS

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Gains Network là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 GNS là ₩888.12 KRW. Nói cách khác, để mua 5 GNS, bạn sẽ phải trả ₩4,440.62 KRW. Ngược lại, ₩1 KRW cho phép bạn giao dịch 0.0011 GNS trong khi ₩50 KRW sẽ chuyển đổi thành 0.056 GNS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +18.57%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -2.65%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 GNS sang Korean Won là 930.76 KRW và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 GNS đổi lấy 898.13 KRW, bằng +21.98% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Gains Network đã thay đổi -₩348.72 KRW. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Gains Network đã thay đổi -0.28%.

GNS so với KRW

Số TiềnHôm nay ở mức 00:35
0.5 GNS₩444.06
1 GNS₩888.12
5 GNS₩4,440.62
10 GNS₩8,881.24
50 GNS₩44,406.24
100 GNS₩88,812.49
500 GNS₩444,062.49
1000 GNS₩888,124.98

KRW so với GNS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:35
₩ 0.50.0(3)56 GNS
₩ 10.0011 GNS
₩ 50.0056 GNS
₩ 100.011 GNS
₩ 500.056 GNS
₩ 1000.11 GNS
₩ 5000.56 GNS
₩ 10001.12 GNS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:3524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 GNS₩444.06₩431.78-2.65%
1 GNS₩888.12₩863.57-2.65%
5 GNS₩4,440.62₩4,317.86-2.65%
10 GNS₩8,881.24₩8,635.72-2.65%
50 GNS₩44,406.24₩43,178.64-2.65%
100 GNS₩88,812.49₩86,357.29-2.65%
500 GNS₩444,062.49₩431,786.47-2.65%
1000 GNS₩888,124.98₩863,572.94-2.65%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:351 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 GNS₩444.06₩524.24+21.98%
1 GNS₩888.12₩1,048.48+21.98%
5 GNS₩4,440.62₩5,242.44+21.98%
10 GNS₩8,881.24₩10,484.88+21.98%
50 GNS₩44,406.24₩52,424.43+21.98%
100 GNS₩88,812.49₩104,848.87+21.98%
500 GNS₩444,062.49₩524,244.35+21.98%
1000 GNS₩888,124.98₩1,048,488.71+21.98%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:351 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 GNS₩444.06₩269.70-0.28%
1 GNS₩888.12₩539.40-0.28%
5 GNS₩4,440.62₩2,697.01-0.28%
10 GNS₩8,881.24₩5,394.03-0.28%
50 GNS₩44,406.24₩26,970.15-0.28%
100 GNS₩88,812.49₩53,940.30-0.28%
500 GNS₩444,062.49₩269,701.54-0.28%
1000 GNS₩888,124.98₩539,403.08-0.28%

Tài sản khác với KRW

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về GNS.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.