Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Golden Magfi(GMFI) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 GMFI khi 1 GMFI được định giá tại 0.0(3)68 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Golden Magfi có -0.03% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Golden Magfi(GMFI) đã tăng từ -0.03% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +0.03% lên GMFI.
Golden Magfi là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Golden Magfi là €0.0(3)68 mỗi GMFI. Với nguồn cung lưu thông GMFI, có nghĩa là Golden Magfi có tổng vốn hoá thị trường bằng €686,916.95. Lượng giao dịch Golden Magfi đã thay đổi -€745.85 trong 24 giờ qua là -0.05%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €15,427.25 của GMFI đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€686.91K
Khối Lượng (24 giờ)
€15.42K
Nguồn Cung Lưu Thông
GMFI
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Golden Magfi là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 GMFI là €0.0(3)68 EUR. Nói cách khác, để mua 5 GMFI, bạn sẽ phải trả €0.0034 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 1,455.78 GMFI trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 72,789.00 GMFI, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.16%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.03%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 GMFI sang Euro là 0.0(3)69 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 GMFI đổi lấy 0.0(3)68 EUR, bằng -0.01% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Golden Magfi đã thay đổi -€0.0(4)2278 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Golden Magfi đã thay đổi -0.03%.
Công Cụ Chuyển Đổi Golden Magfi Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Golden Magfi phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về GMFI.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu