GreenTrust

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán GreenTrust sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 GreenTrust(GNT) sang Euro(EUR) là €0.0(8)1218.
Số Tiền
GNT
GNT
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi GreenTrust(GNT) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 GNT khi 1 GNT được định giá tại 0.0(8)1218 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi GNT sang EUR

Trong quá khứ 1D, GreenTrust có +0.08% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy GreenTrust(GNT) đã tăng từ +0.08% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -0.08% lên GNT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi GNT sang EUR?

GreenTrust là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của GreenTrust là €0.0(8)1218 mỗi GNT. Với nguồn cung lưu thông GNT, có nghĩa là GreenTrust có tổng vốn hoá thị trường bằng €153,631.78. Lượng giao dịch GreenTrust đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0 của GNT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€153.63K

Khối Lượng (24 giờ)

€0

Nguồn Cung Lưu Thông

GNT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của GreenTrust là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 GNT là €0.0(8)1218 EUR. Nói cách khác, để mua 5 GNT, bạn sẽ phải trả €0.0(8)6091 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 820,828,985.21 GNT trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 41,041,449,260.78 GNT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +3.68%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.08%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 GNT sang Euro là 0.0(8)1225 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 GNT đổi lấy 0.0(8)1199 EUR, bằng -0.16% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, GreenTrust đã thay đổi +€0.0(9)5455 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của GreenTrust đã thay đổi +0.81%.

GNT so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 GNT€0.0(9)6091
1 GNT€0.0(8)1218
5 GNT€0.0(8)6091
10 GNT€0.0(7)1218
50 GNT€0.0(7)6091
100 GNT€0.0(6)1218
500 GNT€0.0(6)6091
1000 GNT€0.0(5)1218

EUR so với GNT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.5410,414,492.60 GNT
€ 1820,828,985.21 GNT
€ 54,104,144,926.07 GNT
€ 108,208,289,852.15 GNT
€ 5041,041,449,260.78 GNT
€ 10082,082,898,521.56 GNT
€ 500410,414,492,607.81 GNT
€ 1000820,828,985,215.63 GNT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 GNT€0.0(9)6091€0.0(9)6096+0.08%
1 GNT€0.0(8)1218€0.0(8)1219+0.08%
5 GNT€0.0(8)6091€0.0(8)6096+0.08%
10 GNT€0.0(7)1218€0.0(7)1219+0.08%
50 GNT€0.0(7)6091€0.0(7)6096+0.08%
100 GNT€0.0(6)1218€0.0(6)1219+0.08%
500 GNT€0.0(6)6091€0.0(6)6096+0.08%
1000 GNT€0.0(5)1218€0.0(5)1219+0.08%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 GNT€0.0(9)6091€0.0(9)4952-0.16%
1 GNT€0.0(8)1218€0.0(9)9905-0.16%
5 GNT€0.0(8)6091€0.0(8)4952-0.16%
10 GNT€0.0(7)1218€0.0(8)9905-0.16%
50 GNT€0.0(7)6091€0.0(7)4952-0.16%
100 GNT€0.0(6)1218€0.0(7)9905-0.16%
500 GNT€0.0(6)6091€0.0(6)4952-0.16%
1000 GNT€0.0(5)1218€0.0(6)9905-0.16%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 GNT€0.0(9)6091€0.0(9)8819+0.81%
1 GNT€0.0(8)1218€0.0(8)1763+0.81%
5 GNT€0.0(8)6091€0.0(8)8819+0.81%
10 GNT€0.0(7)1218€0.0(7)1763+0.81%
50 GNT€0.0(7)6091€0.0(7)8819+0.81%
100 GNT€0.0(6)1218€0.0(6)1763+0.81%
500 GNT€0.0(6)6091€0.0(6)8819+0.81%
1000 GNT€0.0(5)1218€0.0(5)1763+0.81%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về GNT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.