Hachiko Inu

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Hachiko Inu sang United States Doller

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Hachiko Inu(HACHIKO) sang United States Doller(USD) là $0.0017.
Số Tiền
HACHIKO
HACHIKO
Đã chuyển đổi sang
USD
USD
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Hachiko Inu(HACHIKO) sang United States Doller(USD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HACHIKO khi 1 HACHIKO được định giá tại 0.0017 USD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HACHIKO sang USD

Trong quá khứ 1D, Hachiko Inu có -0.50% sang USD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Hachiko Inu(HACHIKO) đã tăng từ -0.50% lên USD và trong 24 giờ qua, United States Doller(USD) đã tăng từ +0.50% lên HACHIKO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HACHIKO sang USD?

Hachiko Inu là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Hachiko Inu là $0.0017 mỗi HACHIKO. Với nguồn cung lưu thông HACHIKO, có nghĩa là Hachiko Inu có tổng vốn hoá thị trường bằng $1,619,494.32. Lượng giao dịch Hachiko Inu đã thay đổi +$5,148.50 trong 24 giờ qua là +0.14%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị $41,375.82 của HACHIKO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

$1.61M

Khối Lượng (24 giờ)

$41.37K

Nguồn Cung Lưu Thông

HACHIKO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Hachiko Inu là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 HACHIKO là $0.0017 USD. Nói cách khác, để mua 5 HACHIKO, bạn sẽ phải trả $0.0086 USD. Ngược lại, $1 USD cho phép bạn giao dịch 576.99 HACHIKO trong khi $50 USD sẽ chuyển đổi thành 28,849.71 HACHIKO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -8.78%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.50%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HACHIKO sang United States Doller là 0.0014 USD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HACHIKO đổi lấy 0.0012 USD, bằng -0.25% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Hachiko Inu đã thay đổi +$0.0015 USD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Hachiko Inu đã thay đổi +9.16%.

HACHIKO so với USD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 HACHIKO$0.0(3)86
1 HACHIKO$0.0017
5 HACHIKO$0.0086
10 HACHIKO$0.017
50 HACHIKO$0.086
100 HACHIKO$0.17
500 HACHIKO$0.86
1000 HACHIKO$1.73

USD so với HACHIKO

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
$ 0.5288.49 HACHIKO
$ 1576.99 HACHIKO
$ 52,884.97 HACHIKO
$ 105,769.94 HACHIKO
$ 5028,849.71 HACHIKO
$ 10057,699.42 HACHIKO
$ 500288,497.10 HACHIKO
$ 1000576,994.21 HACHIKO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HACHIKO$0.0(3)86$0.0(3)86-0.50%
1 HACHIKO$0.0017$0.0017-0.50%
5 HACHIKO$0.0086$0.0086-0.50%
10 HACHIKO$0.017$0.017-0.50%
50 HACHIKO$0.086$0.086-0.50%
100 HACHIKO$0.17$0.17-0.50%
500 HACHIKO$0.86$0.86-0.50%
1000 HACHIKO$1.73$1.72-0.50%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HACHIKO$0.0(3)86$0.0(3)57-0.25%
1 HACHIKO$0.0017$0.0011-0.25%
5 HACHIKO$0.0086$0.0057-0.25%
10 HACHIKO$0.017$0.011-0.25%
50 HACHIKO$0.086$0.057-0.25%
100 HACHIKO$0.17$0.11-0.25%
500 HACHIKO$0.86$0.57-0.25%
1000 HACHIKO$1.73$1.15-0.25%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HACHIKO$0.0(3)86$0.0016+9.16%
1 HACHIKO$0.0017$0.0032+9.16%
5 HACHIKO$0.0086$0.016+9.16%
10 HACHIKO$0.017$0.032+9.16%
50 HACHIKO$0.086$0.16+9.16%
100 HACHIKO$0.17$0.32+9.16%
500 HACHIKO$0.86$1.64+9.16%
1000 HACHIKO$1.73$3.29+9.16%

Tài sản khác với USD

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HACHIKO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.