Hachiko Inu

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Hachiko Inu sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Hachiko Inu(HACHIKO) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫45.49.
Số Tiền
HACHIKO
HACHIKO
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Hachiko Inu(HACHIKO) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HACHIKO khi 1 HACHIKO được định giá tại 45.49 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HACHIKO sang VND

Trong quá khứ 1D, Hachiko Inu có -0.50% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Hachiko Inu(HACHIKO) đã tăng từ -0.50% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ +0.50% lên HACHIKO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HACHIKO sang VND?

Hachiko Inu là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Hachiko Inu là ₫45.49 mỗi HACHIKO. Với nguồn cung lưu thông HACHIKO, có nghĩa là Hachiko Inu có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫42,508,153,783.03. Lượng giao dịch Hachiko Inu đã thay đổi +₫135,136,808.57 trong 24 giờ qua là +0.14%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫1,086,024,188.34 của HACHIKO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫42.50B

Khối Lượng (24 giờ)

₫1.08B

Nguồn Cung Lưu Thông

HACHIKO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Hachiko Inu là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 HACHIKO là ₫45.49 VND. Nói cách khác, để mua 5 HACHIKO, bạn sẽ phải trả ₫227.45 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.021 HACHIKO trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 1.09 HACHIKO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -8.78%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.50%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HACHIKO sang Vietnamese Dong là 37.82 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HACHIKO đổi lấy 33.76 VND, bằng -0.25% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Hachiko Inu đã thay đổi +₫41.01 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Hachiko Inu đã thay đổi +9.16%.

HACHIKO so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 HACHIKO₫22.74
1 HACHIKO₫45.49
5 HACHIKO₫227.45
10 HACHIKO₫454.90
50 HACHIKO₫2,274.52
100 HACHIKO₫4,549.05
500 HACHIKO₫22,745.28
1000 HACHIKO₫45,490.56

VND so với HACHIKO

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.010 HACHIKO
₫ 10.021 HACHIKO
₫ 50.10 HACHIKO
₫ 100.21 HACHIKO
₫ 501.09 HACHIKO
₫ 1002.19 HACHIKO
₫ 50010.99 HACHIKO
₫ 100021.98 HACHIKO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HACHIKO₫22.74₫22.63-0.50%
1 HACHIKO₫45.49₫45.26-0.50%
5 HACHIKO₫227.45₫226.32-0.50%
10 HACHIKO₫454.90₫452.64-0.50%
50 HACHIKO₫2,274.52₫2,263.20-0.50%
100 HACHIKO₫4,549.05₫4,526.41-0.50%
500 HACHIKO₫22,745.28₫22,632.06-0.50%
1000 HACHIKO₫45,490.56₫45,264.12-0.50%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HACHIKO₫22.74₫15.09-0.25%
1 HACHIKO₫45.49₫30.19-0.25%
5 HACHIKO₫227.45₫150.98-0.25%
10 HACHIKO₫454.90₫301.96-0.25%
50 HACHIKO₫2,274.52₫1,509.82-0.25%
100 HACHIKO₫4,549.05₫3,019.65-0.25%
500 HACHIKO₫22,745.28₫15,098.25-0.25%
1000 HACHIKO₫45,490.56₫30,196.51-0.25%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HACHIKO₫22.74₫43.25+9.16%
1 HACHIKO₫45.49₫86.50+9.16%
5 HACHIKO₫227.45₫432.52+9.16%
10 HACHIKO₫454.90₫865.05+9.16%
50 HACHIKO₫2,274.52₫4,325.29+9.16%
100 HACHIKO₫4,549.05₫8,650.58+9.16%
500 HACHIKO₫22,745.28₫43,252.94+9.16%
1000 HACHIKO₫45,490.56₫86,505.89+9.16%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HACHIKO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.