Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Hachiko($HACHI) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 $HACHI khi 1 $HACHI được định giá tại 0.0(8)2173 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Hachiko có -4.90% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Hachiko($HACHI) đã tăng từ -4.90% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +4.90% lên $HACHI.
Hachiko là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Hachiko là €0.0(8)2173 mỗi $HACHI. Với nguồn cung lưu thông $HACHI, có nghĩa là Hachiko có tổng vốn hoá thị trường bằng €2,121,330.90. Lượng giao dịch Hachiko đã thay đổi +€14,472.05 trong 24 giờ qua là +0.24%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €74,831.36 của $HACHI đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€2.12M
Khối Lượng (24 giờ)
€74.83K
Nguồn Cung Lưu Thông
$HACHI
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Hachiko là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 $HACHI là €0.0(8)2173 EUR. Nói cách khác, để mua 5 $HACHI, bạn sẽ phải trả €0.0(7)1086 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 460,001,512.30 $HACHI trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 23,000,075,615.38 $HACHI, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -18.03%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -4.90%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 $HACHI sang Euro là 0.0(8)2016 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 $HACHI đổi lấy 0.0(8)1809 EUR, bằng -0.28% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Hachiko đã thay đổi -€0.0(8)5337 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Hachiko đã thay đổi -0.71%.
Công Cụ Chuyển Đổi Hachiko Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Hachiko phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
$HACHI to USD
1 $HACHI to $0.0(8)2511
$HACHI to GBP
1 $HACHI to £0.0(8)1880
$HACHI to EUR
1 $HACHI to €0.0(8)2173
$HACHI to KRW
1 $HACHI to ₩0.0(5)3824
$HACHI to CAD
1 $HACHI to C$0.0(8)3530
$HACHI to AUD
1 $HACHI to $0.0(8)3563
$HACHI to JPY
1 $HACHI to ¥0.0(6)4028
$HACHI to BRL
1 $HACHI to R$0.0(7)1279
$HACHI to CNY
1 $HACHI to ¥0.0(7)1697
$HACHI to TWD
1 $HACHI to NT$0.0(7)7940
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về $HACHI.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu