Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi 哈基米(哈基米) sang United States Doller(USD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 哈基米 khi 1 哈基米 được định giá tại 0.013 USD.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, 哈基米 có -3.06% sang USD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy 哈基米(哈基米) đã tăng từ -3.06% lên USD và trong 24 giờ qua, United States Doller(USD) đã tăng từ +3.06% lên 哈基米.
哈基米 là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của 哈基米 là $0.013 mỗi 哈基米. Với nguồn cung lưu thông 哈基米, có nghĩa là 哈基米 có tổng vốn hoá thị trường bằng $13,765,349.45. Lượng giao dịch 哈基米 đã thay đổi +$184,097.78 trong 24 giờ qua là +0.07%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị $2,782,860.85 của 哈基米 đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
$13.76M
Khối Lượng (24 giờ)
$2.78M
Nguồn Cung Lưu Thông
哈基米
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của 哈基米 là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 哈基米 là $0.013 USD. Nói cách khác, để mua 5 哈基米, bạn sẽ phải trả $0.068 USD. Ngược lại, $1 USD cho phép bạn giao dịch 72.64 哈基米 trong khi $50 USD sẽ chuyển đổi thành 3,632.30 哈基米, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -22.06%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.06%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 哈基米 sang United States Doller là 0.013 USD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 哈基米 đổi lấy 0.012 USD, bằng +0.04% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, 哈基米 đã thay đổi -$0.027 USD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của 哈基米 đã thay đổi -0.66%.
Công Cụ Chuyển Đổi 哈基米 Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi 哈基米 phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với USD
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về 哈基米.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu