Hakka.Finance

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Hakka.Finance sang British Pound

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Hakka.Finance(HAKKA) sang British Pound(GBP) là £0.0(3)96.
Số Tiền
HAKKA
HAKKA
Đã chuyển đổi sang
GBP
GBP
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Hakka.Finance(HAKKA) sang British Pound(GBP) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HAKKA khi 1 HAKKA được định giá tại 0.0(3)96 GBP.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HAKKA sang GBP

Trong quá khứ 1D, Hakka.Finance có +0.07% sang GBP. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Hakka.Finance(HAKKA) đã tăng từ +0.07% lên GBP và trong 24 giờ qua, British Pound(GBP) đã tăng từ -0.07% lên HAKKA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HAKKA sang GBP?

Hakka.Finance là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Hakka.Finance là £0.0(3)96 mỗi HAKKA. Với nguồn cung lưu thông HAKKA, có nghĩa là Hakka.Finance có tổng vốn hoá thị trường bằng £365,483.30. Lượng giao dịch Hakka.Finance đã thay đổi -£0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị £0 của HAKKA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

£365.48K

Khối Lượng (24 giờ)

£0

Nguồn Cung Lưu Thông

HAKKA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Hakka.Finance là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 HAKKA là £0.0(3)96 GBP. Nói cách khác, để mua 5 HAKKA, bạn sẽ phải trả £0.0048 GBP. Ngược lại, £1 GBP cho phép bạn giao dịch 1,034.25 HAKKA trong khi £50 GBP sẽ chuyển đổi thành 51,712.74 HAKKA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -33.00%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.07%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HAKKA sang British Pound là 0.0012 GBP và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HAKKA đổi lấy 0.0(3)96 GBP, bằng -0.39% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Hakka.Finance đã thay đổi -£0.0(3)95 GBP. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Hakka.Finance đã thay đổi -0.50%.

HAKKA so với GBP

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 HAKKA£0.0(3)48
1 HAKKA£0.0(3)96
5 HAKKA£0.0048
10 HAKKA£0.0096
50 HAKKA£0.048
100 HAKKA£0.096
500 HAKKA£0.48
1000 HAKKA£0.96

GBP so với HAKKA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
£ 0.5517.12 HAKKA
£ 11,034.25 HAKKA
£ 55,171.27 HAKKA
£ 1010,342.54 HAKKA
£ 5051,712.74 HAKKA
£ 100103,425.49 HAKKA
£ 500517,127.47 HAKKA
£ 10001,034,254.94 HAKKA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HAKKA£0.0(3)48£0.0(3)48+0.07%
1 HAKKA£0.0(3)96£0.0(3)96+0.07%
5 HAKKA£0.0048£0.0048+0.07%
10 HAKKA£0.0096£0.0096+0.07%
50 HAKKA£0.048£0.048+0.07%
100 HAKKA£0.096£0.096+0.07%
500 HAKKA£0.48£0.48+0.07%
1000 HAKKA£0.96£0.96+0.07%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HAKKA£0.0(3)48£0.0(3)17-0.39%
1 HAKKA£0.0(3)96£0.0(3)35-0.39%
5 HAKKA£0.0048£0.0017-0.39%
10 HAKKA£0.0096£0.0035-0.39%
50 HAKKA£0.048£0.017-0.39%
100 HAKKA£0.096£0.035-0.39%
500 HAKKA£0.48£0.17-0.39%
1000 HAKKA£0.96£0.35-0.39%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HAKKA£0.0(3)48£0.0(5)4045-0.50%
1 HAKKA£0.0(3)96£0.0(5)8091-0.50%
5 HAKKA£0.0048£0.0(4)4045-0.50%
10 HAKKA£0.0096£0.0(4)8091-0.50%
50 HAKKA£0.048£0.0(3)40-0.50%
100 HAKKA£0.096£0.0(3)80-0.50%
500 HAKKA£0.48£0.0040-0.50%
1000 HAKKA£0.96£0.0080-0.50%

Tài sản khác với GBP

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HAKKA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.