Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Harold(HAROLD) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HAROLD khi 1 HAROLD được định giá tại 0.0(4)3826 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Harold có +2.91% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Harold(HAROLD) đã tăng từ +2.91% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -2.91% lên HAROLD.
Harold là rising trong tuần này.
Giá hiện tại của Harold là €0.0(4)3826 mỗi HAROLD. Với nguồn cung lưu thông HAROLD, có nghĩa là Harold có tổng vốn hoá thị trường bằng €37,730.62. Lượng giao dịch Harold đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €14.73 của HAROLD đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€37.73K
Khối Lượng (24 giờ)
€14.73
Nguồn Cung Lưu Thông
HAROLD
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Harold là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 HAROLD là €0.0(4)3826 EUR. Nói cách khác, để mua 5 HAROLD, bạn sẽ phải trả €0.0(3)19 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 26,133.21 HAROLD trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 1,306,660.76 HAROLD, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +17.43%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.91%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HAROLD sang Euro là 0.0(4)3867 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HAROLD đổi lấy 0.0(4)3623 EUR, bằng -0.13% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Harold đã thay đổi -€0.0(3)39 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Harold đã thay đổi -0.91%.
Công Cụ Chuyển Đổi Harold Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Harold phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
HAROLD to USD
1 HAROLD to $0.0(4)4409
HAROLD to GBP
1 HAROLD to £0.0(4)3311
HAROLD to EUR
1 HAROLD to €0.0(4)3826
HAROLD to KRW
1 HAROLD to ₩0.067
HAROLD to CAD
1 HAROLD to C$0.0(4)6217
HAROLD to AUD
1 HAROLD to $0.0(4)6264
HAROLD to JPY
1 HAROLD to ¥0.0070
HAROLD to BRL
1 HAROLD to R$0.0(3)22
HAROLD to CNY
1 HAROLD to ¥0.0(3)29
HAROLD to TWD
1 HAROLD to NT$0.0013
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HAROLD.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu