HNO Coin

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán HNO Coin sang Brazilian Real

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 HNO Coin(HNO) sang Brazilian Real(BRL) là R$0.0(3)37.
Số Tiền
HNO
HNO
Đã chuyển đổi sang
BRL
BRL
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi HNO Coin(HNO) sang Brazilian Real(BRL) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HNO khi 1 HNO được định giá tại 0.0(3)37 BRL.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HNO sang BRL

Trong quá khứ 1D, HNO Coin có +1.71% sang BRL. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy HNO Coin(HNO) đã tăng từ +1.71% lên BRL và trong 24 giờ qua, Brazilian Real(BRL) đã tăng từ -1.71% lên HNO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HNO sang BRL?

HNO Coin là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của HNO Coin là R$0.0(3)37 mỗi HNO. Với nguồn cung lưu thông HNO, có nghĩa là HNO Coin có tổng vốn hoá thị trường bằng R$22,583,190.66. Lượng giao dịch HNO Coin đã thay đổi -R$0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị R$0 của HNO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

R$22.58M

Khối Lượng (24 giờ)

R$0

Nguồn Cung Lưu Thông

HNO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của HNO Coin là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 HNO là R$0.0(3)37 BRL. Nói cách khác, để mua 5 HNO, bạn sẽ phải trả R$0.0018 BRL. Ngược lại, R$1 BRL cho phép bạn giao dịch 2,656.84 HNO trong khi R$50 BRL sẽ chuyển đổi thành 132,842.16 HNO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -30.90%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.71%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HNO sang Brazilian Real là 0.0(3)39 BRL và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HNO đổi lấy 0.0(3)32 BRL, bằng -0.04% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, HNO Coin đã thay đổi -R$0.0014 BRL. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của HNO Coin đã thay đổi -0.79%.

HNO so với BRL

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 HNOR$0.0(3)18
1 HNOR$0.0(3)37
5 HNOR$0.0018
10 HNOR$0.0037
50 HNOR$0.018
100 HNOR$0.037
500 HNOR$0.18
1000 HNOR$0.37

BRL so với HNO

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
R$ 0.51,328.42 HNO
R$ 12,656.84 HNO
R$ 513,284.21 HNO
R$ 1026,568.43 HNO
R$ 50132,842.16 HNO
R$ 100265,684.33 HNO
R$ 5001,328,421.67 HNO
R$ 10002,656,843.35 HNO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HNOR$0.0(3)18R$0.0(3)19+1.71%
1 HNOR$0.0(3)37R$0.0(3)38+1.71%
5 HNOR$0.0018R$0.0019+1.71%
10 HNOR$0.0037R$0.0038+1.71%
50 HNOR$0.018R$0.019+1.71%
100 HNOR$0.037R$0.038+1.71%
500 HNOR$0.18R$0.19+1.71%
1000 HNOR$0.37R$0.38+1.71%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HNOR$0.0(3)18R$0.0(3)18-0.04%
1 HNOR$0.0(3)37R$0.0(3)36-0.04%
5 HNOR$0.0018R$0.0018-0.04%
10 HNOR$0.0037R$0.0036-0.04%
50 HNOR$0.018R$0.018-0.04%
100 HNOR$0.037R$0.036-0.04%
500 HNOR$0.18R$0.18-0.04%
1000 HNOR$0.37R$0.36-0.04%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HNOR$0.0(3)18R$-0.0(3)5316-0.79%
1 HNOR$0.0(3)37R$-0.0010-0.79%
5 HNOR$0.0018R$-0.0053-0.79%
10 HNOR$0.0037R$-0.0106-0.79%
50 HNOR$0.018R$-0.0531-0.79%
100 HNOR$0.037R$-0.1063-0.79%
500 HNOR$0.18R$-0.5316-0.79%
1000 HNOR$0.37R$-1.0633-0.79%

Tài sản khác với BRL

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HNO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.