Hooli

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Hooli sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Hooli(HOOLI) sang Euro(EUR) là €0.0(3)33.
Số Tiền
HOOLI
HOOLI
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Hooli(HOOLI) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HOOLI khi 1 HOOLI được định giá tại 0.0(3)33 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HOOLI sang EUR

Trong quá khứ 1D, Hooli có -15.62% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Hooli(HOOLI) đã tăng từ -15.62% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +15.62% lên HOOLI.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HOOLI sang EUR?

Hooli là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Hooli là €0.0(3)33 mỗi HOOLI. Với nguồn cung lưu thông HOOLI, có nghĩa là Hooli có tổng vốn hoá thị trường bằng €334,065.58. Lượng giao dịch Hooli đã thay đổi -€58,092.52 trong 24 giờ qua là -0.17%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €281,481.00 của HOOLI đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€334.06K

Khối Lượng (24 giờ)

€281.48K

Nguồn Cung Lưu Thông

HOOLI

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Hooli là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 HOOLI là €0.0(3)33 EUR. Nói cách khác, để mua 5 HOOLI, bạn sẽ phải trả €0.0016 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 2,993.42 HOOLI trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 149,671.20 HOOLI, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -65.07%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -15.62%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HOOLI sang Euro là 0.0(3)46 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HOOLI đổi lấy 0.0(3)32 EUR, bằng -0.98% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Hooli đã thay đổi -€0.20 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Hooli đã thay đổi -1.00%.

HOOLI so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 HOOLI€0.0(3)16
1 HOOLI€0.0(3)33
5 HOOLI€0.0016
10 HOOLI€0.0033
50 HOOLI€0.016
100 HOOLI€0.033
500 HOOLI€0.16
1000 HOOLI€0.33

EUR so với HOOLI

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.51,496.71 HOOLI
€ 12,993.42 HOOLI
€ 514,967.12 HOOLI
€ 1029,934.24 HOOLI
€ 50149,671.20 HOOLI
€ 100299,342.41 HOOLI
€ 5001,496,712.09 HOOLI
€ 10002,993,424.18 HOOLI

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HOOLI€0.0(3)16€0.0(3)13-15.62%
1 HOOLI€0.0(3)33€0.0(3)27-15.62%
5 HOOLI€0.0016€0.0013-15.62%
10 HOOLI€0.0033€0.0027-15.62%
50 HOOLI€0.016€0.013-15.62%
100 HOOLI€0.033€0.027-15.62%
500 HOOLI€0.16€0.13-15.62%
1000 HOOLI€0.33€0.27-15.62%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HOOLI€0.0(3)16€-0.0093-0.98%
1 HOOLI€0.0(3)33€-0.0186-0.98%
5 HOOLI€0.0016€-0.0934-0.98%
10 HOOLI€0.0033€-0.1868-0.98%
50 HOOLI€0.016€-0.9340-0.98%
100 HOOLI€0.033€-1.8680-0.98%
500 HOOLI€0.16€-9.3404-0.98%
1000 HOOLI€0.33€-18.6809-0.98%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HOOLI€0.0(3)16€-0.1007-1.00%
1 HOOLI€0.0(3)33€-0.2014-1.00%
5 HOOLI€0.0016€-1.0074-1.00%
10 HOOLI€0.0033€-2.0148-1.00%
50 HOOLI€0.016€-10.0740-1.00%
100 HOOLI€0.033€-20.1480-1.00%
500 HOOLI€0.16€-100.7402-1.00%
1000 HOOLI€0.33€-201.4804-1.00%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HOOLI.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.