House Party Protocol

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán House Party Protocol sang Brazilian Real

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 House Party Protocol(HPP) sang Brazilian Real(BRL) là R$0.16.
Số Tiền
HPP
HPP
Đã chuyển đổi sang
BRL
BRL
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi House Party Protocol(HPP) sang Brazilian Real(BRL) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HPP khi 1 HPP được định giá tại 0.16 BRL.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HPP sang BRL

Trong quá khứ 1D, House Party Protocol có -14.20% sang BRL. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy House Party Protocol(HPP) đã tăng từ -14.20% lên BRL và trong 24 giờ qua, Brazilian Real(BRL) đã tăng từ +14.20% lên HPP.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HPP sang BRL?

House Party Protocol là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của House Party Protocol là R$0.16 mỗi HPP. Với nguồn cung lưu thông HPP, có nghĩa là House Party Protocol có tổng vốn hoá thị trường bằng R$279,438,083.34. Lượng giao dịch House Party Protocol đã thay đổi +R$7,442,559.25 trong 24 giờ qua là +0.72%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị R$17,728,908.82 của HPP đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

R$279.43M

Khối Lượng (24 giờ)

R$17.72M

Nguồn Cung Lưu Thông

HPP

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của House Party Protocol là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 HPP là R$0.16 BRL. Nói cách khác, để mua 5 HPP, bạn sẽ phải trả R$0.82 BRL. Ngược lại, R$1 BRL cho phép bạn giao dịch 6.08 HPP trong khi R$50 BRL sẽ chuyển đổi thành 304.18 HPP, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -20.90%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -14.20%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HPP sang Brazilian Real là 0.18 BRL và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HPP đổi lấy 0.14 BRL, bằng -0.41% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, House Party Protocol đã thay đổi -R$0.070 BRL. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của House Party Protocol đã thay đổi -0.30%.

HPP so với BRL

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 HPPR$0.082
1 HPPR$0.16
5 HPPR$0.82
10 HPPR$1.64
50 HPPR$8.21
100 HPPR$16.43
500 HPPR$82.18
1000 HPPR$164.37

BRL so với HPP

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
R$ 0.53.04 HPP
R$ 16.08 HPP
R$ 530.41 HPP
R$ 1060.83 HPP
R$ 50304.18 HPP
R$ 100608.36 HPP
R$ 5003,041.81 HPP
R$ 10006,083.63 HPP

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HPPR$0.082R$0.068-14.20%
1 HPPR$0.16R$0.13-14.20%
5 HPPR$0.82R$0.68-14.20%
10 HPPR$1.64R$1.37-14.20%
50 HPPR$8.21R$6.85-14.20%
100 HPPR$16.43R$13.71-14.20%
500 HPPR$82.18R$68.58-14.20%
1000 HPPR$164.37R$137.16-14.20%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HPPR$0.082R$0.024-0.41%
1 HPPR$0.16R$0.049-0.41%
5 HPPR$0.82R$0.24-0.41%
10 HPPR$1.64R$0.49-0.41%
50 HPPR$8.21R$2.48-0.41%
100 HPPR$16.43R$4.96-0.41%
500 HPPR$82.18R$24.84-0.41%
1000 HPPR$164.37R$49.69-0.41%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HPPR$0.082R$0.046-0.30%
1 HPPR$0.16R$0.093-0.30%
5 HPPR$0.82R$0.46-0.30%
10 HPPR$1.64R$0.93-0.30%
50 HPPR$8.21R$4.68-0.30%
100 HPPR$16.43R$9.36-0.30%
500 HPPR$82.18R$46.84-0.30%
1000 HPPR$164.37R$93.69-0.30%

Công Cụ Chuyển Đổi House Party Protocol Phổ Biến

Một số cách chuyển đổi House Party Protocol phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.

Tài sản khác với BRL

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HPP.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.