ICB Network

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán ICB Network sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 ICB Network(ICBX) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.0(4)7622.
Số Tiền
ICBX
ICBX
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi ICB Network(ICBX) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ICBX khi 1 ICBX được định giá tại 0.0(4)7622 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ICBX sang MYR

Trong quá khứ 1D, ICB Network có +4.14% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy ICB Network(ICBX) đã tăng từ +4.14% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ -4.14% lên ICBX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ICBX sang MYR?

ICB Network là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của ICB Network là RM0.0(4)7622 mỗi ICBX. Với nguồn cung lưu thông ICBX, có nghĩa là ICB Network có tổng vốn hoá thị trường bằng RM1,470,627.11. Lượng giao dịch ICB Network đã thay đổi -RM34.76 trong 24 giờ qua là -0.01%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM2,291.04 của ICBX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM1.47M

Khối Lượng (24 giờ)

RM2.29K

Nguồn Cung Lưu Thông

ICBX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của ICB Network là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ICBX là RM0.0(4)7622 MYR. Nói cách khác, để mua 5 ICBX, bạn sẽ phải trả RM0.0(3)38 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 13,118.49 ICBX trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 655,924.73 ICBX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.07%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +4.14%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ICBX sang Malaysian Ringgit là 0.0(4)7672 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ICBX đổi lấy 0.0(4)7601 MYR, bằng -0.02% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, ICB Network đã thay đổi -RM0.0022 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của ICB Network đã thay đổi -0.97%.

ICBX so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ICBXRM0.0(4)3811
1 ICBXRM0.0(4)7622
5 ICBXRM0.0(3)38
10 ICBXRM0.0(3)76
50 ICBXRM0.0038
100 ICBXRM0.0076
500 ICBXRM0.038
1000 ICBXRM0.076

MYR so với ICBX

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.56,559.24 ICBX
RM 113,118.49 ICBX
RM 565,592.47 ICBX
RM 10131,184.94 ICBX
RM 50655,924.73 ICBX
RM 1001,311,849.46 ICBX
RM 5006,559,247.34 ICBX
RM 100013,118,494.69 ICBX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ICBXRM0.0(4)3811RM0.0(4)3962+4.14%
1 ICBXRM0.0(4)7622RM0.0(4)7925+4.14%
5 ICBXRM0.0(3)38RM0.0(3)39+4.14%
10 ICBXRM0.0(3)76RM0.0(3)79+4.14%
50 ICBXRM0.0038RM0.0039+4.14%
100 ICBXRM0.0076RM0.0079+4.14%
500 ICBXRM0.038RM0.039+4.14%
1000 ICBXRM0.076RM0.079+4.14%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ICBXRM0.0(4)3811RM0.0(4)3745-0.02%
1 ICBXRM0.0(4)7622RM0.0(4)7490-0.02%
5 ICBXRM0.0(3)38RM0.0(3)37-0.02%
10 ICBXRM0.0(3)76RM0.0(3)74-0.02%
50 ICBXRM0.0038RM0.0037-0.02%
100 ICBXRM0.0076RM0.0074-0.02%
500 ICBXRM0.038RM0.037-0.02%
1000 ICBXRM0.076RM0.074-0.02%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ICBXRM0.0(4)3811RM-0.0011-0.97%
1 ICBXRM0.0(4)7622RM-0.0022-0.97%
5 ICBXRM0.0(3)38RM-0.0110-0.97%
10 ICBXRM0.0(3)76RM-0.0220-0.97%
50 ICBXRM0.0038RM-0.1101-0.97%
100 ICBXRM0.0076RM-0.2203-0.97%
500 ICBXRM0.038RM-1.1016-0.97%
1000 ICBXRM0.076RM-2.2032-0.97%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ICBX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.