Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi ICB Network(ICBX) sang United States Doller(USD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ICBX khi 1 ICBX được định giá tại 0.0(4)1851 USD.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, ICB Network có +4.14% sang USD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy ICB Network(ICBX) đã tăng từ +4.14% lên USD và trong 24 giờ qua, United States Doller(USD) đã tăng từ -4.14% lên ICBX.
ICB Network là rising trong tuần này.
Giá hiện tại của ICB Network là $0.0(4)1851 mỗi ICBX. Với nguồn cung lưu thông ICBX, có nghĩa là ICB Network có tổng vốn hoá thị trường bằng $357,121.68. Lượng giao dịch ICB Network đã thay đổi -$8.44 trong 24 giờ qua là -0.01%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị $556.35 của ICBX đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
$357.12K
Khối Lượng (24 giờ)
$556.35
Nguồn Cung Lưu Thông
ICBX
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của ICB Network là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 ICBX là $0.0(4)1851 USD. Nói cách khác, để mua 5 ICBX, bạn sẽ phải trả $0.0(4)9255 USD. Ngược lại, $1 USD cho phép bạn giao dịch 54,021.96 ICBX trong khi $50 USD sẽ chuyển đổi thành 2,701,098.05 ICBX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.07%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +4.14%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ICBX sang United States Doller là 0.0(4)1863 USD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ICBX đổi lấy 0.0(4)1845 USD, bằng -0.02% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, ICB Network đã thay đổi -$0.0(3)55 USD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của ICB Network đã thay đổi -0.97%.
Công Cụ Chuyển Đổi ICB Network Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi ICB Network phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
ICBX to USD
1 ICBX to $0.0(4)1851
ICBX to GBP
1 ICBX to £0.0(4)1398
ICBX to EUR
1 ICBX to €0.0(4)1612
ICBX to KRW
1 ICBX to ₩0.028
ICBX to CAD
1 ICBX to C$0.0(4)2616
ICBX to AUD
1 ICBX to $0.0(4)2634
ICBX to JPY
1 ICBX to ¥0.0029
ICBX to BRL
1 ICBX to R$0.0(4)9592
ICBX to CNY
1 ICBX to ¥0.0(3)12
ICBX to TWD
1 ICBX to NT$0.0(3)58
Tài sản khác với USD
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ICBX.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu