Immutable

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Immutable sang Korean Won

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Immutable(IMX) sang Korean Won(KRW) là ₩224.89.
Số Tiền
IMX
IMX
Đã chuyển đổi sang
KRW
KRW
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 10:55:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Immutable(IMX) sang Korean Won(KRW) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 IMX khi 1 IMX được định giá tại 224.89 KRW.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi IMX sang KRW

Trong quá khứ 1D, Immutable có +0.00% sang KRW. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Immutable(IMX) đã tăng từ +0.00% lên KRW và trong 24 giờ qua, Korean Won(KRW) đã tăng từ -0.00% lên IMX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi IMX sang KRW?

Immutable là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Immutable là ₩224.89 mỗi IMX. Với nguồn cung lưu thông 2,000,000,000 IMX, có nghĩa là Immutable có tổng vốn hoá thị trường bằng ₩449,797,466,137.84. Lượng giao dịch Immutable đã thay đổi +₩4,056,550,933.10 trong 24 giờ qua là +0.23%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₩21,697,424,891.82 của IMX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₩449.79B

Khối Lượng (24 giờ)

₩21.69B

Nguồn Cung Lưu Thông

2B IMX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Immutable là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 IMX là ₩224.89 KRW. Nói cách khác, để mua 5 IMX, bạn sẽ phải trả ₩1,124.49 KRW. Ngược lại, ₩1 KRW cho phép bạn giao dịch 0.0044 IMX trong khi ₩50 KRW sẽ chuyển đổi thành 0.22 IMX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +7.40%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 IMX sang Korean Won là 231.70 KRW và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 IMX đổi lấy 220.83 KRW, bằng -16.27% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Immutable đã thay đổi -₩1,775.68 KRW. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Immutable đã thay đổi -0.89%.

IMX so với KRW

Số TiềnHôm nay ở mức 10:55
0.5 IMX₩112.44
1 IMX₩224.89
5 IMX₩1,124.49
10 IMX₩2,248.98
50 IMX₩11,244.93
100 IMX₩22,489.87
500 IMX₩112,449.36
1000 IMX₩224,898.73

KRW so với IMX

Số TiềnHôm nay ở mức 10:55
₩ 0.50.0022 IMX
₩ 10.0044 IMX
₩ 50.022 IMX
₩ 100.044 IMX
₩ 500.22 IMX
₩ 1000.44 IMX
₩ 5002.22 IMX
₩ 10004.44 IMX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 10:5524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 IMX₩112.44₩112.45+0.00%
1 IMX₩224.89₩224.90+0.00%
5 IMX₩1,124.49₩1,124.53+0.00%
10 IMX₩2,248.98₩2,249.07+0.00%
50 IMX₩11,244.93₩11,245.35+0.00%
100 IMX₩22,489.87₩22,490.70+0.00%
500 IMX₩112,449.36₩112,453.50+0.00%
1000 IMX₩224,898.73₩224,907.00+0.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 10:551 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 IMX₩112.44₩90.59-16.27%
1 IMX₩224.89₩181.18-16.27%
5 IMX₩1,124.49₩905.93-16.27%
10 IMX₩2,248.98₩1,811.87-16.27%
50 IMX₩11,244.93₩9,059.38-16.27%
100 IMX₩22,489.87₩18,118.77-16.27%
500 IMX₩112,449.36₩90,593.88-16.27%
1000 IMX₩224,898.73₩181,187.77-16.27%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 10:551 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 IMX₩112.44₩-775.3944-0.89%
1 IMX₩224.89₩-1,550.7888-0.89%
5 IMX₩1,124.49₩-7,753.9440-0.89%
10 IMX₩2,248.98₩-15,507.8880-0.89%
50 IMX₩11,244.93₩-77,539.4404-0.89%
100 IMX₩22,489.87₩-155,078.8809-0.89%
500 IMX₩112,449.36₩-775,394.4046-0.89%
1000 IMX₩224,898.73₩-1,550,788.8093-0.89%

Tài sản khác với KRW

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về IMX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.