Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) sang Japanese Yen

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)(EWZ) sang Japanese Yen(JPY) là ¥5,449.56.
Số Tiền
EWZ
EWZ
Đã chuyển đổi sang
JPY
JPY
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)(EWZ) sang Japanese Yen(JPY) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 EWZ khi 1 EWZ được định giá tại 5,449.56 JPY.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi EWZ sang JPY

Trong quá khứ 1D, Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) có +0.06% sang JPY. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)(EWZ) đã tăng từ +0.06% lên JPY và trong 24 giờ qua, Japanese Yen(JPY) đã tăng từ -0.06% lên EWZ.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi EWZ sang JPY?

Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) là ¥5,449.56 mỗi EWZ. Với nguồn cung lưu thông EWZ, có nghĩa là Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) có tổng vốn hoá thị trường bằng ¥0. Lượng giao dịch Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đã thay đổi -¥0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ¥0 của EWZ đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

¥0

Khối Lượng (24 giờ)

¥0

Nguồn Cung Lưu Thông

EWZ

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 EWZ là ¥5,449.56 JPY. Nói cách khác, để mua 5 EWZ, bạn sẽ phải trả ¥27,247.84 JPY. Ngược lại, ¥1 JPY cho phép bạn giao dịch 0.0(3)18 EWZ trong khi ¥50 JPY sẽ chuyển đổi thành 0.0091 EWZ, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -3.51%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.06%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 EWZ sang Japanese Yen là 5,662.51 JPY và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 EWZ đổi lấy 5,582.82 JPY, bằng -0.13% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đã thay đổi -¥829.55 JPY. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đã thay đổi -0.13%.

EWZ so với JPY

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 EWZ¥2,724.78
1 EWZ¥5,449.56
5 EWZ¥27,247.84
10 EWZ¥54,495.68
50 EWZ¥272,478.40
100 EWZ¥544,956.81
500 EWZ¥2,724,784.09
1000 EWZ¥5,449,568.19

JPY so với EWZ

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
¥ 0.50.0(4)9175 EWZ
¥ 10.0(3)18 EWZ
¥ 50.0(3)91 EWZ
¥ 100.0018 EWZ
¥ 500.0091 EWZ
¥ 1000.018 EWZ
¥ 5000.091 EWZ
¥ 10000.18 EWZ

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 EWZ¥2,724.78¥2,726.31+0.06%
1 EWZ¥5,449.56¥5,452.62+0.06%
5 EWZ¥27,247.84¥27,263.10+0.06%
10 EWZ¥54,495.68¥54,526.21+0.06%
50 EWZ¥272,478.40¥272,631.07+0.06%
100 EWZ¥544,956.81¥545,262.15+0.06%
500 EWZ¥2,724,784.09¥2,726,310.79+0.06%
1000 EWZ¥5,449,568.19¥5,452,621.58+0.06%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 EWZ¥2,724.78¥2,305.42-0.13%
1 EWZ¥5,449.56¥4,610.85-0.13%
5 EWZ¥27,247.84¥23,054.28-0.13%
10 EWZ¥54,495.68¥46,108.56-0.13%
50 EWZ¥272,478.40¥230,542.83-0.13%
100 EWZ¥544,956.81¥461,085.67-0.13%
500 EWZ¥2,724,784.09¥2,305,428.35-0.13%
1000 EWZ¥5,449,568.19¥4,610,856.71-0.13%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 EWZ¥2,724.78¥2,310.00-0.13%
1 EWZ¥5,449.56¥4,620.01-0.13%
5 EWZ¥27,247.84¥23,100.06-0.13%
10 EWZ¥54,495.68¥46,200.13-0.13%
50 EWZ¥272,478.40¥231,000.69-0.13%
100 EWZ¥544,956.81¥462,001.38-0.13%
500 EWZ¥2,724,784.09¥2,310,006.91-0.13%
1000 EWZ¥5,449,568.19¥4,620,013.83-0.13%

Công Cụ Chuyển Đổi Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) Phổ Biến

Một số cách chuyển đổi Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.

Tài sản khác với JPY

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về EWZ.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.