Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi IZAKA-YA(IZKY) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 IZKY khi 1 IZKY được định giá tại 0.0(4)3781 EUR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, IZAKA-YA có -2.27% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy IZAKA-YA(IZKY) đã tăng từ -2.27% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ +2.27% lên IZKY.
IZAKA-YA là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của IZAKA-YA là €0.0(4)3781 mỗi IZKY. Với nguồn cung lưu thông IZKY, có nghĩa là IZAKA-YA có tổng vốn hoá thị trường bằng €37,812,394.40. Lượng giao dịch IZAKA-YA đã thay đổi +€178.93 trong 24 giờ qua là +0.01%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €33,479.80 của IZKY đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
€37.81M
Khối Lượng (24 giờ)
€33.47K
Nguồn Cung Lưu Thông
IZKY
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của IZAKA-YA là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 IZKY là €0.0(4)3781 EUR. Nói cách khác, để mua 5 IZKY, bạn sẽ phải trả €0.0(3)18 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 26,446.35 IZKY trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 1,322,317.74 IZKY, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -10.88%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -2.27%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 IZKY sang Euro là 0.0(4)3927 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 IZKY đổi lấy 0.0(4)3764 EUR, bằng -0.70% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, IZAKA-YA đã thay đổi -€0.0(4)9224 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của IZAKA-YA đã thay đổi -0.71%.
Công Cụ Chuyển Đổi IZAKA-YA Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi IZAKA-YA phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
IZKY to USD
1 IZKY to $0.0(4)4338
IZKY to GBP
1 IZKY to £0.0(4)3277
IZKY to EUR
1 IZKY to €0.0(4)3781
IZKY to KRW
1 IZKY to ₩0.066
IZKY to CAD
1 IZKY to C$0.0(4)6144
IZKY to AUD
1 IZKY to $0.0(4)6190
IZKY to JPY
1 IZKY to ¥0.0069
IZKY to BRL
1 IZKY to R$0.0(3)22
IZKY to CNY
1 IZKY to ¥0.0(3)29
IZKY to TWD
1 IZKY to NT$0.0013
Tài sản khác với EUR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về IZKY.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu