Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Izumi Finance(IZI) sang Chinese Yuan(CNY) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 IZI khi 1 IZI được định giá tại 0.0092 CNY.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Izumi Finance có +0.36% sang CNY. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Izumi Finance(IZI) đã tăng từ +0.36% lên CNY và trong 24 giờ qua, Chinese Yuan(CNY) đã tăng từ -0.36% lên IZI.
Izumi Finance là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Izumi Finance là ¥0.0092 mỗi IZI. Với nguồn cung lưu thông IZI, có nghĩa là Izumi Finance có tổng vốn hoá thị trường bằng ¥7,252,000.04. Lượng giao dịch Izumi Finance đã thay đổi -¥543.87 trong 24 giờ qua là -0.01%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ¥74,108.08 của IZI đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
¥7.25M
Khối Lượng (24 giờ)
¥74.10K
Nguồn Cung Lưu Thông
IZI
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Izumi Finance là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 IZI là ¥0.0092 CNY. Nói cách khác, để mua 5 IZI, bạn sẽ phải trả ¥0.046 CNY. Ngược lại, ¥1 CNY cho phép bạn giao dịch 108.57 IZI trong khi ¥50 CNY sẽ chuyển đổi thành 5,428.84 IZI, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.14%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.36%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 IZI sang Chinese Yuan là 0.0092 CNY và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 IZI đổi lấy 0.0091 CNY, bằng -0.04% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Izumi Finance đã thay đổi -¥0.043 CNY. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Izumi Finance đã thay đổi -0.82%.
Công Cụ Chuyển Đổi Izumi Finance Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Izumi Finance phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với CNY
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về IZI.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu