JasmyCoin

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán JasmyCoin sang British Pound

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 JasmyCoin(JASMY) sang British Pound(GBP) là £0.0037.
Số Tiền
JASMY
JASMY
Đã chuyển đổi sang
GBP
GBP
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 13:30:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi JasmyCoin(JASMY) sang British Pound(GBP) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 JASMY khi 1 JASMY được định giá tại 0.0037 GBP.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi JASMY sang GBP

Trong quá khứ 1D, JasmyCoin có -6.79% sang GBP. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy JasmyCoin(JASMY) đã tăng từ -6.79% lên GBP và trong 24 giờ qua, British Pound(GBP) đã tăng từ +6.79% lên JASMY.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi JASMY sang GBP?

JasmyCoin là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của JasmyCoin là £0.0037 mỗi JASMY. Với nguồn cung lưu thông 49,444,999,677.16 JASMY, có nghĩa là JasmyCoin có tổng vốn hoá thị trường bằng £184,724,800.17. Lượng giao dịch JasmyCoin đã thay đổi -£7,154,095.80 trong 24 giờ qua là -0.41%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị £10,330,363.35 của JASMY đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

£184.72M

Khối Lượng (24 giờ)

£10.33M

Nguồn Cung Lưu Thông

49.44B JASMY

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của JasmyCoin là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 JASMY là £0.0037 GBP. Nói cách khác, để mua 5 JASMY, bạn sẽ phải trả £0.018 GBP. Ngược lại, £1 GBP cho phép bạn giao dịch 267.66 JASMY trong khi £50 GBP sẽ chuyển đổi thành 13,383.42 JASMY, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +6.01%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -6.79%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 JASMY sang British Pound là 0.0040 GBP và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 JASMY đổi lấy 0.0037 GBP, bằng -15.66% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, JasmyCoin đã thay đổi -£0.0(3)60 GBP. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của JasmyCoin đã thay đổi -0.14%.

JASMY so với GBP

Số TiềnHôm nay ở mức 13:30
0.5 JASMY£0.0018
1 JASMY£0.0037
5 JASMY£0.018
10 JASMY£0.037
50 JASMY£0.18
100 JASMY£0.37
500 JASMY£1.86
1000 JASMY£3.73

GBP so với JASMY

Số TiềnHôm nay ở mức 13:30
£ 0.5133.83 JASMY
£ 1267.66 JASMY
£ 51,338.34 JASMY
£ 102,676.68 JASMY
£ 5013,383.42 JASMY
£ 10026,766.84 JASMY
£ 500133,834.22 JASMY
£ 1000267,668.44 JASMY

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 13:3024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 JASMY£0.0018£0.0017-6.79%
1 JASMY£0.0037£0.0034-6.79%
5 JASMY£0.018£0.017-6.79%
10 JASMY£0.037£0.034-6.79%
50 JASMY£0.18£0.17-6.79%
100 JASMY£0.37£0.34-6.79%
500 JASMY£1.86£1.73-6.79%
1000 JASMY£3.73£3.46-6.79%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 13:301 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 JASMY£0.0018£0.0015-15.66%
1 JASMY£0.0037£0.0030-15.66%
5 JASMY£0.018£0.015-15.66%
10 JASMY£0.037£0.030-15.66%
50 JASMY£0.18£0.15-15.66%
100 JASMY£0.37£0.30-15.66%
500 JASMY£1.86£1.52-15.66%
1000 JASMY£3.73£3.04-15.66%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 13:301 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 JASMY£0.0018£0.0015-0.14%
1 JASMY£0.0037£0.0031-0.14%
5 JASMY£0.018£0.015-0.14%
10 JASMY£0.037£0.031-0.14%
50 JASMY£0.18£0.15-0.14%
100 JASMY£0.37£0.31-0.14%
500 JASMY£1.86£1.56-0.14%
1000 JASMY£3.73£3.12-0.14%

Tài sản khác với GBP

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về JASMY.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.