$jesse

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán $jesse sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 $jesse($JESSE) sang Euro(EUR) là €0.0(13)2525.
Số Tiền
$JESSE
$JESSE
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-04-29 19:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi $jesse($JESSE) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 $JESSE khi 1 $JESSE được định giá tại 0.0(13)2525 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi $JESSE sang EUR

Trong quá khứ 1D, $jesse có 0.00% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy $jesse($JESSE) đã tăng từ 0.00% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ 0.00% lên $JESSE.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi $JESSE sang EUR?

$jesse là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của $jesse là €0.0(13)2525 mỗi $JESSE. Với nguồn cung lưu thông $JESSE, có nghĩa là $jesse có tổng vốn hoá thị trường bằng €2,525.68. Lượng giao dịch $jesse đã thay đổi -€0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €0 của $JESSE đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€2.52K

Khối Lượng (24 giờ)

€0

Nguồn Cung Lưu Thông

$JESSE

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của $jesse là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 $JESSE là €0.0(13)2525 EUR. Nói cách khác, để mua 5 $JESSE, bạn sẽ phải trả €0.0(12)1262 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 39,593,219,265,268.63 $JESSE trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 1,979,660,963,263,431.50 $JESSE, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -1.36%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 $JESSE sang Euro là 0.0(13)2745 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 $JESSE đổi lấy 0.0(13)2573 EUR, bằng -0.21% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, $jesse đã thay đổi -€0.0(13)2778 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của $jesse đã thay đổi -0.52%.

$JESSE so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 19:00
0.5 $JESSE€0.0(13)1262
1 $JESSE€0.0(13)2525
5 $JESSE€0.0(12)1262
10 $JESSE€0.0(12)2525
50 $JESSE€0.0(11)1262
100 $JESSE€0.0(11)2525
500 $JESSE€0.0(10)1262
1000 $JESSE€0.0(10)2525

EUR so với $JESSE

Số TiềnHôm nay ở mức 19:00
€ 0.519,796,609,632,634.31 $JESSE
€ 139,593,219,265,268.63 $JESSE
€ 5197,966,096,326,343.15 $JESSE
€ 10395,932,192,652,686.30 $JESSE
€ 501,979,660,963,263,431.50 $JESSE
€ 1003,959,321,926,526,863.00 $JESSE
€ 50019,796,609,632,634,315.04 $JESSE
€ 100039,593,219,265,268,630.09 $JESSE

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 19:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 $JESSE€0.0(13)1262€0.0(13)12620.00%
1 $JESSE€0.0(13)2525€0.0(13)25250.00%
5 $JESSE€0.0(12)1262€0.0(12)12620.00%
10 $JESSE€0.0(12)2525€0.0(12)25250.00%
50 $JESSE€0.0(11)1262€0.0(11)12620.00%
100 $JESSE€0.0(11)2525€0.0(11)25250.00%
500 $JESSE€0.0(10)1262€0.0(10)12620.00%
1000 $JESSE€0.0(10)2525€0.0(10)25250.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 19:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 $JESSE€0.0(13)1262€0.0(14)9359-0.21%
1 $JESSE€0.0(13)2525€0.0(13)1871-0.21%
5 $JESSE€0.0(12)1262€0.0(13)9359-0.21%
10 $JESSE€0.0(12)2525€0.0(12)1871-0.21%
50 $JESSE€0.0(11)1262€0.0(12)9359-0.21%
100 $JESSE€0.0(11)2525€0.0(11)1871-0.21%
500 $JESSE€0.0(10)1262€0.0(11)9359-0.21%
1000 $JESSE€0.0(10)2525€0.0(10)1871-0.21%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 19:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 $JESSE€0.0(13)1262€-0.0(14)1262-0.52%
1 $JESSE€0.0(13)2525€-0.0(14)2525-0.52%
5 $JESSE€0.0(12)1262€-0.0(13)1262-0.52%
10 $JESSE€0.0(12)2525€-0.0(13)2525-0.52%
50 $JESSE€0.0(11)1262€-0.0(12)1262-0.52%
100 $JESSE€0.0(11)2525€-0.0(12)2525-0.52%
500 $JESSE€0.0(10)1262€-0.0(11)1262-0.52%
1000 $JESSE€0.0(10)2525€-0.0(11)2525-0.52%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về $JESSE.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.