Jesus Coin

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jesus Coin sang Euro

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Jesus Coin(JESUS) sang Euro(EUR) là €0.0(8)9669.
Số Tiền
JESUS
JESUS
Đã chuyển đổi sang
EUR
EUR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Jesus Coin(JESUS) sang Euro(EUR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 JESUS khi 1 JESUS được định giá tại 0.0(8)9669 EUR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi JESUS sang EUR

Trong quá khứ 1D, Jesus Coin có +2.39% sang EUR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Jesus Coin(JESUS) đã tăng từ +2.39% lên EUR và trong 24 giờ qua, Euro(EUR) đã tăng từ -2.39% lên JESUS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi JESUS sang EUR?

Jesus Coin là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Jesus Coin là €0.0(8)9669 mỗi JESUS. Với nguồn cung lưu thông JESUS, có nghĩa là Jesus Coin có tổng vốn hoá thị trường bằng €1,464,154.81. Lượng giao dịch Jesus Coin đã thay đổi -€2,461.71 trong 24 giờ qua là -0.75%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị €799.34 của JESUS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

€1.46M

Khối Lượng (24 giờ)

€799.34

Nguồn Cung Lưu Thông

JESUS

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Jesus Coin là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 JESUS là €0.0(8)9669 EUR. Nói cách khác, để mua 5 JESUS, bạn sẽ phải trả €0.0(7)4834 EUR. Ngược lại, €1 EUR cho phép bạn giao dịch 103,422,456.32 JESUS trong khi €50 EUR sẽ chuyển đổi thành 5,171,122,816.19 JESUS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -8.55%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.39%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 JESUS sang Euro là 0.0(8)9704 EUR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 JESUS đổi lấy 0.0(8)9288 EUR, bằng -0.19% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Jesus Coin đã thay đổi -€0.0(8)8766 EUR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Jesus Coin đã thay đổi -0.48%.

JESUS so với EUR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 JESUS€0.0(8)4834
1 JESUS€0.0(8)9669
5 JESUS€0.0(7)4834
10 JESUS€0.0(7)9669
50 JESUS€0.0(6)4834
100 JESUS€0.0(6)9669
500 JESUS€0.0(5)4834
1000 JESUS€0.0(5)9669

EUR so với JESUS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
€ 0.551,711,228.16 JESUS
€ 1103,422,456.32 JESUS
€ 5517,112,281.61 JESUS
€ 101,034,224,563.23 JESUS
€ 505,171,122,816.19 JESUS
€ 10010,342,245,632.38 JESUS
€ 50051,711,228,161.94 JESUS
€ 1000103,422,456,323.88 JESUS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 JESUS€0.0(8)4834€0.0(8)4947+2.39%
1 JESUS€0.0(8)9669€0.0(8)9894+2.39%
5 JESUS€0.0(7)4834€0.0(7)4947+2.39%
10 JESUS€0.0(7)9669€0.0(7)9894+2.39%
50 JESUS€0.0(6)4834€0.0(6)4947+2.39%
100 JESUS€0.0(6)9669€0.0(6)9894+2.39%
500 JESUS€0.0(5)4834€0.0(5)4947+2.39%
1000 JESUS€0.0(5)9669€0.0(5)9894+2.39%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 JESUS€0.0(8)4834€0.0(8)3671-0.19%
1 JESUS€0.0(8)9669€0.0(8)7343-0.19%
5 JESUS€0.0(7)4834€0.0(7)3671-0.19%
10 JESUS€0.0(7)9669€0.0(7)7343-0.19%
50 JESUS€0.0(6)4834€0.0(6)3671-0.19%
100 JESUS€0.0(6)9669€0.0(6)7343-0.19%
500 JESUS€0.0(5)4834€0.0(5)3671-0.19%
1000 JESUS€0.0(5)9669€0.0(5)7343-0.19%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 JESUS€0.0(8)4834€0.0(9)4513-0.48%
1 JESUS€0.0(8)9669€0.0(9)9026-0.48%
5 JESUS€0.0(7)4834€0.0(8)4513-0.48%
10 JESUS€0.0(7)9669€0.0(8)9026-0.48%
50 JESUS€0.0(6)4834€0.0(7)4513-0.48%
100 JESUS€0.0(6)9669€0.0(7)9026-0.48%
500 JESUS€0.0(5)4834€0.0(6)4513-0.48%
1000 JESUS€0.0(5)9669€0.0(6)9026-0.48%

Tài sản khác với EUR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về JESUS.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.