Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Keeta(KTA) sang Korean Won(KRW) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 KTA khi 1 KTA được định giá tại 244.08 KRW.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Keeta có +23.06% sang KRW. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Keeta(KTA) đã tăng từ +23.06% lên KRW và trong 24 giờ qua, Korean Won(KRW) đã tăng từ -23.06% lên KTA.
Keeta là rising trong tuần này.
Giá hiện tại của Keeta là ₩244.08 mỗi KTA. Với nguồn cung lưu thông KTA, có nghĩa là Keeta có tổng vốn hoá thị trường bằng ₩134,373,079,488.97. Lượng giao dịch Keeta đã thay đổi +₩855,678,967.94 trong 24 giờ qua là +0.29%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₩3,851,422,250.94 của KTA đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
₩134.37B
Khối Lượng (24 giờ)
₩3.85B
Nguồn Cung Lưu Thông
KTA
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Keeta là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 KTA là ₩244.08 KRW. Nói cách khác, để mua 5 KTA, bạn sẽ phải trả ₩1,220.41 KRW. Ngược lại, ₩1 KRW cho phép bạn giao dịch 0.0040 KTA trong khi ₩50 KRW sẽ chuyển đổi thành 0.20 KTA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.77%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +23.06%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 KTA sang Korean Won là 251.12 KRW và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 KTA đổi lấy 212.14 KRW, bằng +0.10% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Keeta đã thay đổi -₩110.30 KRW. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Keeta đã thay đổi -0.31%.
Công Cụ Chuyển Đổi Keeta Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Keeta phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với KRW
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về KTA.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu